Bỏ qua đến nội dung chính
jpsalary
vi

Chênh lệch lương nam nữ tại Nhật Bản — theo độ tuổi, ngành và nghề

Thu nhập năm của nữ tính theo phần trăm thu nhập năm của nam trên toàn Nhật Bản, phân theo nhóm tuổi, ngành và nghề nghiệp. Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương.

Tỷ lệ nữ / nam toàn quốc
70.2%
Bình quân gia quyền của toàn bộ lao động (mọi độ tuổi, mọi ngành)
Age 30-34
79.0%
Nam 5.046.000 ¥ vs Nữ 3.987.000 ¥
Khoảng cách tới mức bình đẳng
29.8pp
Mức bình quân thấp hơn 100% (bình đẳng) bao nhiêu

Tỷ lệ thu nhập nữ / nam theo nhóm tuổi

Female annual income as % of male, by age band
Age bandFemale %Male annualFemale annual
~1995.3%¥2,676,000¥2,550,000
20-2490.6%¥3,516,000¥3,184,000
25-2986.8%¥4,397,000¥3,816,000
30-3479.0%¥5,046,000¥3,987,000
35-3973.4%¥5,649,000¥4,144,000
40-4469.4%¥6,138,000¥4,257,000
45-4967.3%¥6,519,000¥4,386,000
50-5464.5%¥6,860,000¥4,424,000
55-5962.1%¥6,994,000¥4,340,000
60-6469.9%¥5,119,000¥3,580,000
65~75.4%¥3,967,000¥2,993,000

Khoảng cách thường nới rộng theo tuổi — gián đoạn sự nghiệp, khác biệt về lộ trình thăng tiến và chế độ lương thâm niên đều cộng dồn theo thời gian.

Theo ngành — xếp từ khoảng cách nhỏ nhất

Các ngành có tỷ trọng khu vực công cao (giáo dục, y tế) thường có khoảng cách nhỏ hơn; thương mại và tài chính khu vực tư nhân thì lớn hơn.

Theo nghề nghiệp — xếp từ khoảng cách nhỏ nhất