Bỏ qua đến nội dung chính
jpsalary
vi

Lương trung bình ở Fukuoka — phân theo độ tuổi

Lương trung bình năm của Fukuoka tại Nhật Bản là 4.705.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 1.172.230 lao động), thấp hơn 7.3% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.

Thu nhập năm bình quân (Fukuoka)
4.705.000 ¥
1,172,230 lao động trong khảo sát
So với bình quân toàn quốc
-7.3%
Toàn quốc: 5.078.000 ¥
Năm khảo sát
2023
Nguồn: khảo sát tiền lương e-Stat

Đường thu nhập theo độ tuổi — Fukuoka

Axis: ¥10k
Estimated annual income by age band
Age bandTotal annualMale annualFemale annual
~19¥2,554,000¥2,703,000¥2,310,000
20-24¥3,266,000¥3,437,000¥3,093,000
25-29¥3,883,000¥4,081,000¥3,625,000
30-34¥4,329,000¥4,691,000¥3,722,000
35-39¥4,836,000¥5,310,000¥3,960,000
40-44¥5,068,000¥5,765,000¥3,895,000
45-49¥5,429,000¥6,196,000¥4,149,000
50-54¥5,563,000¥6,411,000¥4,126,000
55-59¥5,657,000¥6,464,000¥4,201,000
60-64¥4,157,000¥4,551,000¥3,272,000
65~¥3,530,000¥3,772,000¥3,013,000

Phân tích dữ liệu lương Người lao động tại Fukuoka

Thu nhập bình quân năm của Fukuoka

Người lao động tại Fukuoka có thu nhập bình quân gia quyền là 4.705.000 ¥ (mẫu 1,172,230 người), thấp hơn −7.3% so với mức trung bình toàn quốc (ít hơn khoảng 373.000 ¥). Theo mức bình quân ước tính, xếp thứ 17/47 tỉnh. Trung vị là 4.836.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.

Fukuoka đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?

Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 55-59 với 5.657.000 ¥ (khoảng 1.7 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 20-24.

Lương bình quân nam và nữ của Fukuoka

Ở tuổi 30-34, nữ giới kiếm được 79.3% so với nam giới (71.5% trên tất cả độ tuổi). Giá trị càng thấp thì chênh lệch giới càng lớn.

Thu nhập của Fukuoka thay đổi theo độ tuổi

Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 17.2% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).

Lương bình quân của Fukuoka theo độ tuổi và giới tính

Thu nhập năm ước tính của Fukuoka theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):

TuổiTổngNamNữ
25-293.883.000 ¥4.081.000 ¥3.625.000 ¥
30-344.329.000 ¥4.691.000 ¥3.722.000 ¥
35-394.836.000 ¥5.310.000 ¥3.960.000 ¥
40-445.068.000 ¥5.765.000 ¥3.895.000 ¥
45-495.429.000 ¥6.196.000 ¥4.149.000 ¥
50-545.563.000 ¥6.411.000 ¥4.126.000 ¥

Câu hỏi thường gặp

Lương trung bình của Fukuoka là bao nhiêu?
Khoảng 4.705.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
Fukuoka đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
Ở nhóm tuổi 55-59, ước tính 5.657.000 ¥.
Chênh lệch lương giữa nam và nữ của Fukuoka là bao nhiêu?
Ở tuổi 30-34, nữ giới bằng khoảng 79.3% nam giới.
Lương trung bình của Fukuoka ở tuổi 25-29 là bao nhiêu?
Ước tính tổng 3.883.000 ¥ (nam 4.081.000 ¥ / nữ 3.625.000 ¥).
Lương trung bình của Fukuoka ở tuổi 30-34 là bao nhiêu?
Ước tính tổng 4.329.000 ¥ (nam 4.691.000 ¥ / nữ 3.722.000 ¥).

Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.

Fukuoka so với toàn quốc

Chênh lệch thu nhập năm giữa Fukuoka và bình quân toàn quốc, theo nhóm tuổi.
AgeFukuokaToàn quốcDiff%
~19¥255万¥262万¥-7万-2.6%
20-24¥327万¥335万¥-9万-2.6%
25-29¥388万¥415万¥-26万-6.3%
30-34¥433万¥465万¥-32万-6.8%
35-39¥484万¥514万¥-30万-5.8%
40-44¥507万¥548万¥-42万-7.6%
45-49¥543万¥576万¥-33万-5.7%
50-54¥556万¥600万¥-44万-7.3%
55-59¥566万¥607万¥-41万-6.7%
60-64¥416万¥462万¥-46万-10.1%
65~¥353万¥367万¥-14万-3.8%

Tính với thiết lập sẵn cho Fukuoka

Đang tải dữ liệu…

Lương của bạn có đủ trang trải chi phí sống ở Fukuoka không?

Thành phố: Fukuoka
Thực nhận hằng tháng (ước tính)
305.825 ¥
Lấy 78% thu nhập năm làm mức thực nhận ước tính (sau khi trừ thuế thu nhập và bảo hiểm xã hội ước tính). Nguồn: mức chi phí sinh hoạt theo CPI của jpcost.keydrop.net.
Fit
Đủ cho mức sống trung bình
Mức sống tiết kiệmChi tiêu dè sẻn, chỉ nhu cầu cơ bản
140.868 ¥/mo217% chi phí hằng tháng
Mức sống trung bìnhTiêu chuẩn thoải mái
222.371 ¥/mo138% chi phí hằng tháng
Mức sống dư dảNhà ở cao cấp hơn, ăn ngoài và giải trí
452.791 ¥/mo68% chi phí hằng tháng
Sức mua so với Tokyo

Ở Fukuoka, mức lương 4.705.000 ¥ của bạn mua được gần bằng 4.676.009 ¥ tại Tokyo (CPI của vùng này bằng 100.6% của Tokyo).

Sống ở Fukuoka tốn bao nhiêu?

Muốn biết mức lương của bạn tương ứng với mức sống thế nào ở Fukuoka? jpcost.keydrop.net phân tích chi phí sinh hoạt hằng tháng của các thành phố lớn tại Nhật — hãy bắt đầu với hồ sơ thành phố Fukuoka.

Chi phí sinh hoạt Fukuoka →

Các tỉnh lân cận (cùng vùng)