Bỏ qua đến nội dung chính
jpsalary
vi

Lương trung bình ở Tokyo — phân theo độ tuổi

Lương trung bình năm của Tokyo tại Nhật Bản là 5.808.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 6.470.340 lao động), cao hơn 14.4% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.

Thu nhập năm bình quân (Tokyo)
5.808.000 ¥
6,470,340 lao động trong khảo sát
Trung vị ước tính
5.070.000 ¥
Khoảng 87% mức trung bình
So với bình quân toàn quốc
+14.4%
Toàn quốc: 5.078.000 ¥
Năm khảo sát
2023
Nguồn: khảo sát tiền lương e-Stat

Thu nhập trung vị tại Tokyo (ước tính)

Thu nhập năm trung vị ước tính tại Tokyo là 5,07 triệu ¥, khoảng 87% mức trung bình 5,81 triệu ¥ (trung vị ước tính toàn quốc: 4,47 triệu ¥). Một số người thu nhập cao kéo mức trung bình lên, nên người ở giữa có thu nhập thấp hơn mức trung bình.

Khu vựcTrung bìnhTrung vị ước tínhTrung vị / trung bình
Tokyo5.808.000 ¥5.070.000 ¥87%
Toàn quốc5.078.000 ¥4.470.000 ¥88%

Phương pháp: do không công bố phân bố tiền lương theo tỉnh, chúng tôi điều chỉnh phân bố lương cơ bản hằng tháng toàn quốc theo từng nhóm tuổi (phân vị 10, 25, 50, 75, 90) theo thu nhập năm trung bình của nhóm tuổi đó tại Tokyo, kết hợp theo số lao động và lấy phân vị 50. Mức chênh lệch trong tỉnh không được phản ánh nên trung vị thực tế có thể khác.

Đường thu nhập theo độ tuổi — Tokyo

Trục dọc: 10.000 yên
Estimated annual income by age band
Age bandTotal annualMale annualFemale annual
~19¥2,638,000¥2,503,000¥2,693,000
20-24¥3,510,000¥3,711,000¥3,318,000
25-29¥4,456,000¥4,750,000¥4,107,000
30-34¥5,109,000¥5,573,000¥4,482,000
35-39¥5,864,000¥6,353,000¥4,942,000
40-44¥6,292,000¥6,940,000¥5,014,000
45-49¥6,802,000¥7,462,000¥5,349,000
50-54¥7,005,000¥7,786,000¥5,403,000
55-59¥7,473,000¥8,599,000¥5,173,000
60-64¥5,674,000¥6,312,000¥4,176,000
65~¥4,079,000¥4,762,000¥2,876,000

Lương theo độ tuổi trên toàn Nhật Bản (lương tháng, thưởng) →

Phân tích dữ liệu lương Người lao động tại Tokyo

Thu nhập bình quân năm của Tokyo

Người lao động tại Tokyo có thu nhập bình quân gia quyền là 5.808.000 ¥ (mẫu 6,470,340 người), cao hơn +14.4% so với mức trung bình toàn quốc (nhiều hơn khoảng 730.000 ¥). Theo mức bình quân ước tính, xếp thứ 1/47 tỉnh. Trung vị ước tính là 5.070.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.

Tokyo đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?

Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 55-59 với 7.473.000 ¥ (khoảng 2.1 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 25-29.

Lương bình quân nam và nữ của Tokyo

Ở tuổi 30-34, nữ giới kiếm được 80.4% so với nam giới (70% trên tất cả độ tuổi). Giá trị càng thấp thì chênh lệch giới càng lớn.

Thu nhập của Tokyo thay đổi theo độ tuổi

Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 18.0% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).

Lương bình quân của Tokyo theo độ tuổi và giới tính

Thu nhập năm ước tính của Tokyo theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):

TuổiTổngNamNữ
25-294.456.000 ¥4.750.000 ¥4.107.000 ¥
30-345.109.000 ¥5.573.000 ¥4.482.000 ¥
35-395.864.000 ¥6.353.000 ¥4.942.000 ¥
40-446.292.000 ¥6.940.000 ¥5.014.000 ¥
45-496.802.000 ¥7.462.000 ¥5.349.000 ¥
50-547.005.000 ¥7.786.000 ¥5.403.000 ¥

Câu hỏi thường gặp

Lương trung bình của Tokyo là bao nhiêu?
Khoảng 5.808.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
Tokyo đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
Ở nhóm tuổi 55-59, ước tính 7.473.000 ¥.
Chênh lệch lương giữa nam và nữ của Tokyo là bao nhiêu?
Ở tuổi 30-34, nữ giới bằng khoảng 80.4% nam giới.
Lương trung bình của Tokyo ở tuổi 25-29 là bao nhiêu?
Ước tính tổng 4.456.000 ¥ (nam 4.750.000 ¥ / nữ 4.107.000 ¥).
Lương trung bình của Tokyo ở tuổi 30-34 là bao nhiêu?
Ước tính tổng 5.109.000 ¥ (nam 5.573.000 ¥ / nữ 4.482.000 ¥).

Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.

So sánh Tokyo với các tỉnh khác

Các tỉnh có thứ hạng gần nhau

Các tỉnh lân cận (cùng vùng)

Thứ hạng theo lương năm trung bình trong 47 tỉnh. ± là chênh lệch so với Tokyo (ước tính).

Tokyo so với toàn quốc

Chênh lệch thu nhập năm giữa Tokyo và bình quân toàn quốc, theo nhóm tuổi.
AgeTokyoToàn quốcDiff%
~19¥264万¥262万+¥2万+0.6%
20-24¥351万¥335万+¥16万+4.7%
25-29¥446万¥415万+¥31万+7.5%
30-34¥511万¥465万+¥46万+10.0%
35-39¥586万¥514万+¥73万+14.2%
40-44¥629万¥548万+¥81万+14.7%
45-49¥680万¥576万+¥105万+18.2%
50-54¥701万¥600万+¥101万+16.8%
55-59¥747万¥607万+¥141万+23.2%
60-64¥567万¥462万+¥105万+22.8%
65~¥408万¥367万+¥41万+11.2%

Thu nhập bình quân năm tại Tokyo theo độ tuổi (20, 30, 40, 50)

Năm 2023, thu nhập bình quân năm tại Tokyo là 4.104.000 ¥ ở độ tuổi 20, 5.492.000 ¥ ở độ tuổi 30, 6.564.000 ¥ ở độ tuổi 40 và 7.197.000 ¥ ở độ tuổi 50.

Độ tuổiCả nam và nữNamNữ
Độ tuổi 204.104.000 ¥4.389.000 ¥3.792.000 ¥
Độ tuổi 305.492.000 ¥5.994.000 ¥4.692.000 ¥
Độ tuổi 406.564.000 ¥7.223.000 ¥5.187.000 ¥
Độ tuổi 507.197.000 ¥8.119.000 ¥5.308.000 ¥
Từ 60 tuổi trở lên5.107.000 ¥5.794.000 ¥3.655.000 ¥

Giá trị ước tính: bình quân gia quyền theo số lao động của số liệu công bố theo nhóm tuổi (lương tháng × 12 + thưởng năm).

Thu nhập bình quân năm tại Tokyo theo quy mô doanh nghiệp

Tại Tokyo, doanh nghiệp có Từ 1.000 nhân viên trả bình quân 5.930.000 ¥ mỗi năm, còn doanh nghiệp có 10-99 nhân viên trả 5.397.000 ¥ — chênh lệch 533.000 ¥.

Quy mô doanh nghiệpCả nam và nữNamNữSố lao động
10-99 nhân viên5.397.000 ¥5.867.000 ¥4.567.000 ¥1.315.520
100-999 nhân viên5.884.000 ¥6.483.000 ¥4.853.000 ¥1.992.560
Từ 1.000 nhân viên5.930.000 ¥6.860.000 ¥4.416.000 ¥3.162.250

Giá trị ước tính: bình quân gia quyền theo số lao động của số liệu công bố theo nhóm tuổi (lương tháng × 12 + thưởng năm).

Biến động thu nhập bình quân năm tại Tokyo (2020 → 2023)

Thu nhập bình quân năm tại Tokyo thay đổi từ 5.953.000 ¥ năm 2020 thành 5.808.000 ¥ năm 2023, tức -2,4%.

20202023Tăng giảmTỷ lệ tăng giảm
Cả nam và nữ5.953.000 ¥5.808.000 ¥-145.000 ¥-2,4%
Nam6.611.000 ¥6.538.000 ¥-73.000 ¥-1,1%
Nữ4.682.000 ¥4.578.000 ¥-104.000 ¥-2,2%

So sánh hai năm gần nhất có công bố số liệu theo tỉnh (2020 và 2023).

Lương khởi điểm tại Tokyo theo trình độ học vấn (2023)

Lương khởi điểm của người tốt nghiệp đại học tại Tokyo là 244.500 ¥ mỗi tháng, +3,0% so với mức bình quân toàn quốc (237.300 ¥).

Trình độ học vấnTokyoToàn quốcSo với toàn quốc
Trung học phổ thông187.200 ¥186.800 ¥+0,2%
Trường chuyên môn228.300 ¥214.500 ¥+6,4%
Cao đẳng / Cao đẳng kỹ thuật233.100 ¥214.600 ¥+8,6%
Đại học (cử nhân)244.500 ¥237.300 ¥+3,0%
Sau đại học275.100 ¥276.000 ¥-0,3%

Lương cơ bản hằng tháng của người mới tốt nghiệp, cả nam và nữ. Mẫu khảo sát cấp tỉnh nhỏ nên trình độ cao hơn không phải lúc nào cũng có mức lương cao hơn.

Tính với thiết lập sẵn cho Tokyo

Đang tải dữ liệu…

Lương của bạn có đủ trang trải chi phí sống ở Tokyo không?

Thành phố: Tokyo
Thực nhận hằng tháng (ước tính)
377.520 ¥
Lấy 78% thu nhập năm làm mức thực nhận ước tính (sau khi trừ thuế thu nhập và bảo hiểm xã hội ước tính). Nguồn: mức chi phí sinh hoạt theo CPI của jpcost.keydrop.net.
Fit
Đủ cho mức sống trung bình
Mức sống tiết kiệmChi tiêu dè sẻn, chỉ nhu cầu cơ bản
140.000 ¥/mo270% chi phí hằng tháng
Mức sống trung bìnhTiêu chuẩn thoải mái
221.000 ¥/mo171% chi phí hằng tháng
Mức sống dư dảNhà ở cao cấp hơn, ăn ngoài và giải trí
450.000 ¥/mo84% chi phí hằng tháng

Sống ở Tokyo tốn bao nhiêu?

Muốn biết mức lương của bạn tương ứng với mức sống thế nào ở Tokyo? jpcost.keydrop.net phân tích chi phí sinh hoạt hằng tháng của các thành phố lớn tại Nhật — hãy bắt đầu với hồ sơ thành phố Tokyo.

Chi phí sinh hoạt Tokyo → →