Lương khởi điểm của sinh viên mới tốt nghiệp tại Nhật Bản — theo trình độ học vấn
Lương khởi điểm hằng tháng chính thức của sinh viên đại học, cao học, trung học phổ thông và các bậc học khác mới tốt nghiệp tại Nhật Bản. Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương.
Khảo sát năm 2023. Giá trị là lương cơ bản tháng (không gồm làm thêm giờ và thưởng).
Lương khởi điểm theo trình độ học vấn
| Trình độ học vấn | All | Nam | Nữ | Chênh lệch nam nữ |
|---|---|---|---|---|
| Trung học cơ sở | 185.400 ¥ | 186.800 ¥ | 150.000 ¥ | 19.7% |
| Trung học phổ thông | 186.800 ¥ | 189.000 ¥ | 183.200 ¥ | 3.1% |
| Trường chuyên môn | 214.500 ¥ | 210.800 ¥ | 217.000 ¥ | -2.9% |
| Cao đẳng / Cao đẳng kỹ thuật | 214.600 ¥ | 222.800 ¥ | 211.700 ¥ | 5.0% |
| Đại học (cử nhân) | 237.300 ¥ | 240.300 ¥ | 234.300 ¥ | 2.5% |
| Sau đại học | 276.000 ¥ | 283.200 ¥ | 260.800 ¥ | 7.9% |
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương 2023. Gộp toàn bộ ngành và mọi quy mô doanh nghiệp.
Quy đổi theo năm (lương tháng × 12; chưa tính thưởng năm đầu)
Trung học cơ sở
2.224.800 ¥
185.400 ¥/tháng
Trung học phổ thông
2.241.600 ¥
186.800 ¥/tháng
Trường chuyên môn
2.574.000 ¥
214.500 ¥/tháng
Cao đẳng / Cao đẳng kỹ thuật
2.575.200 ¥
214.600 ¥/tháng
Đại học (cử nhân)
2.847.600 ¥
237.300 ¥/tháng
Sau đại học
3.312.000 ¥
276.000 ¥/tháng
Thu nhập năm = lương tháng × 12. Người mới tốt nghiệp thường không có thưởng năm đầu hoặc mức thưởng thấp hơn.