Lương trung bình ở Ibaraki — phân theo độ tuổi
Lương trung bình năm của Ibaraki tại Nhật Bản là 4.999.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 627.960 lao động), thấp hơn 1.6% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.
Đường thu nhập theo độ tuổi — Ibaraki
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| ~19 | ¥2,602,000 | ¥2,607,000 | ¥2,592,000 |
| 20-24 | ¥3,353,000 | ¥3,556,000 | ¥3,132,000 |
| 25-29 | ¥4,010,000 | ¥4,271,000 | ¥3,696,000 |
| 30-34 | ¥4,688,000 | ¥5,096,000 | ¥3,951,000 |
| 35-39 | ¥5,284,000 | ¥5,803,000 | ¥4,236,000 |
| 40-44 | ¥5,540,000 | ¥6,137,000 | ¥4,148,000 |
| 45-49 | ¥5,436,000 | ¥6,265,000 | ¥4,053,000 |
| 50-54 | ¥5,798,000 | ¥6,684,000 | ¥3,970,000 |
| 55-59 | ¥5,759,000 | ¥6,876,000 | ¥3,949,000 |
| 60-64 | ¥4,538,000 | ¥5,156,000 | ¥3,212,000 |
| 65~ | ¥3,717,000 | ¥3,971,000 | ¥3,098,000 |
Phân tích dữ liệu lương Người lao động tại Ibaraki
Thu nhập bình quân năm của Ibaraki
Người lao động tại Ibaraki có thu nhập bình quân gia quyền là 4.999.000 ¥ (mẫu 627,960 người), thấp hơn −1.6% so với mức trung bình toàn quốc (ít hơn khoảng 79.000 ¥). Theo mức bình quân ước tính, xếp thứ 8/47 tỉnh. Trung vị là 5.436.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
Ibaraki đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 50-54 với 5.798.000 ¥ (khoảng 1.7 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 20-24.
Lương bình quân nam và nữ của Ibaraki
Ở tuổi 30-34, nữ giới kiếm được 77.5% so với nam giới (67.5% trên tất cả độ tuổi). Giá trị càng thấp thì chênh lệch giới càng lớn.
Thu nhập của Ibaraki thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 18.2% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của Ibaraki theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của Ibaraki theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 25-29 | 4.010.000 ¥ | 4.271.000 ¥ | 3.696.000 ¥ |
| 30-34 | 4.688.000 ¥ | 5.096.000 ¥ | 3.951.000 ¥ |
| 35-39 | 5.284.000 ¥ | 5.803.000 ¥ | 4.236.000 ¥ |
| 40-44 | 5.540.000 ¥ | 6.137.000 ¥ | 4.148.000 ¥ |
| 45-49 | 5.436.000 ¥ | 6.265.000 ¥ | 4.053.000 ¥ |
| 50-54 | 5.798.000 ¥ | 6.684.000 ¥ | 3.970.000 ¥ |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của Ibaraki là bao nhiêu?
- Khoảng 4.999.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- Ibaraki đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 50-54, ước tính 5.798.000 ¥.
- Chênh lệch lương giữa nam và nữ của Ibaraki là bao nhiêu?
- Ở tuổi 30-34, nữ giới bằng khoảng 77.5% nam giới.
- Lương trung bình của Ibaraki ở tuổi 25-29 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 4.010.000 ¥ (nam 4.271.000 ¥ / nữ 3.696.000 ¥).
- Lương trung bình của Ibaraki ở tuổi 30-34 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 4.688.000 ¥ (nam 5.096.000 ¥ / nữ 3.951.000 ¥).
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Ibaraki so với toàn quốc
| Age | Ibaraki | Toàn quốc | Diff | % |
|---|---|---|---|---|
| ~19 | ¥260万 | ¥262万 | ¥-2万 | -0.7% |
| 20-24 | ¥335万 | ¥335万 | ¥0万 | 0.0% |
| 25-29 | ¥401万 | ¥415万 | ¥-13万 | -3.3% |
| 30-34 | ¥469万 | ¥465万 | +¥4万 | +0.9% |
| 35-39 | ¥528万 | ¥514万 | +¥15万 | +2.9% |
| 40-44 | ¥554万 | ¥548万 | +¥6万 | +1.0% |
| 45-49 | ¥544万 | ¥576万 | ¥-32万 | -5.6% |
| 50-54 | ¥580万 | ¥600万 | ¥-20万 | -3.4% |
| 55-59 | ¥576万 | ¥607万 | ¥-31万 | -5.0% |
| 60-64 | ¥454万 | ¥462万 | ¥-8万 | -1.8% |
| 65~ | ¥372万 | ¥367万 | +¥5万 | +1.3% |
Tính với thiết lập sẵn cho Ibaraki
Đang tải dữ liệu…
Sống ở Ibaraki tốn bao nhiêu?
Muốn biết mức lương của bạn tương ứng với mức sống thế nào ở Ibaraki? jpcost.keydrop.net phân tích chi phí sinh hoạt hằng tháng của các thành phố lớn tại Nhật — hãy bắt đầu với hồ sơ thành phố Ibaraki.
Dữ liệu liên quan
Lương trung bình theo nghề
- Quản lý
- Nhân viên bán hàng tại cửa hàng
- Nhân viên chăm sóc (cơ sở y tế, phúc lợi)
- Nhân viên hành chính tổng hợp
- Nhân viên văn phòng khác
- Nhân viên kinh doanh khác