Lương lao động nước ngoài ở Nhật (Lao động kỹ năng đặc định)
Lương trung bình năm của Lao động kỹ năng đặc định tại Nhật Bản là 2.911.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 71.700 lao động).
Về tư cách lưu trú này: Work permitted in 12 specified industry sectors.
Thu nhập năm bình quân
2.911.000 ¥
71,700 lao động nước ngoài trong khảo sát
So với toàn bộ lao động nước ngoài
-14.3%
Bình quân lao động nước ngoài: 3.398.000 ¥
Tổng lương tháng
235.300 ¥
Thu nhập tiền mặt cố định hằng tháng
Thu nhập của «Lao động kỹ năng đặc định» theo ngành
| Ngành | Thu nhập năm | Lương tháng | Số lao động |
|---|---|---|---|
| Xây dựng | 3.356.000 ¥ | 271.300 ¥ | 7,480 |
| Lưu trú và dịch vụ ăn uống | 3.042.000 ¥ | 251.200 ¥ | 3,010 |
| Dịch vụ (khác) | 3.019.000 ¥ | 242.300 ¥ | 1,100 |
| Sản xuất, chế tạo | 2.898.000 ¥ | 234.800 ¥ | 47,050 |
| Bán buôn và bán lẻ | 2.804.000 ¥ | 221.600 ¥ | 1,180 |
| Bất động sản và cho thuê | 2.651.000 ¥ | 215.400 ¥ | 200 |
| Y tế và phúc lợi | 2.641.000 ¥ | 210.600 ¥ | 10,800 |
Các ngành được xếp theo thu nhập năm bình quân của tư cách lưu trú này. Nhấp vào tên ngành để xem bảng chéo chi tiết.
Các nghề tiêu biểu của «Lao động kỹ năng đặc định»
Lộ trình nghề nghiệp: bước tiếp theo
Lộ trình chuyển đổi tư cách lưu trú tiêu biểu bắt đầu từ «Lao động kỹ năng đặc định». Nhấp vào thẻ để xem dữ liệu lương của tư cách tiếp theo.
Dữ liệu liên quan
Lương trung bình theo nghề
- Quản lý
- Nhân viên bán hàng tại cửa hàng
- Nhân viên chăm sóc (cơ sở y tế, phúc lợi)
- Nhân viên hành chính tổng hợp
- Nhân viên văn phòng khác
- Nhân viên kinh doanh khác
Lương trung bình theo ngành
Xem tất cả →Tư cách lưu trú khác
Tìm hiểu thêm về tư cách lưu trú
Về thủ tục xin visa, điều kiện tiếp nhận và hướng dẫn từng bước, hãy truy cập jpvisa.keydrop.net — trang liên kết của chúng tôi chuyên về tư cách lưu trú tại Nhật Bản.
Mở jpvisa →