Lương Nhật Bản so với thế giới — so sánh mức lương bình quân OECD
Mức lương bình quân của Nhật Bản đứng ở đâu so với Mỹ, Anh, Đức, Pháp, Hàn Quốc và các nước OECD khác? So sánh bằng USD đã điều chỉnh PPP từ thống kê chính thức của OECD.
Xếp hạng theo lương năm bình quân (OECD)
Lương năm tính theo USD cố định năm 2022, đã điều chỉnh PPP. PPP (ngang giá sức mua) loại bỏ chênh lệch mặt bằng giá, giúp so sánh có ý nghĩa giữa các nước có chi phí sinh hoạt khác nhau.
| # | Quốc gia | Lương năm (USD PPP) | Thang tương đối |
|---|---|---|---|
| 1 | LuxembourgLU | $78,310 | |
| 2 | United StatesUS | $77,463 | |
| 3 | SwitzerlandCH | $72,993 | |
| 4 | IcelandIS | $72,047 | |
| 5 | DenmarkDK | $65,330 | |
| 6 | NetherlandsNL | $65,302 | |
| 7 | BelgiumBE | $64,848 | |
| 8 | NorwayNO | $60,668 | |
| 9 | AustriaAT | $59,453 | |
| 10 | AustraliaAU | $59,408 | |
| 11 | CanadaCA | $59,050 | |
| 12 | GermanyDE | $58,940 | |
| 13 | IrelandIE | $57,766 | |
| 14 | United KingdomGB | $53,985 | |
| 15 | FranceFR | $52,764 | |
| 16 | SwedenSE | $52,612 | |
| 17 | FinlandFI | $51,836 | |
| 18 | New ZealandNZ | $50,722 | |
| 19 | South KoreaKR | $48,922 | |
| 20 | ItalyIT | $44,893 | |
| 21 | SpainES | $42,859 | |
| 22 | JapanJP | $41,509 | |
| 23 | PolandPL | $35,053 | |
| 24 | Czech RepublicCZ | $33,475 | |
| 25 | PortugalPT | $31,922 | |
| 26 | HungaryHU | $31,228 | |
| 27 | GreeceGR | $27,338 | |
| 28 | MexicoMX | $16,685 |
Vì sao PPP quan trọng
So sánh USD danh nghĩa sẽ thổi phồng các nước giàu vì chi phí sinh hoạt ở đó cao hơn. Điều chỉnh PPP quy lương về cùng một mặt bằng sức mua: nếu lương Nhật Bản sau điều chỉnh PPP là $41.509 so với Mỹ $77.463, điều đó nghĩa là một lao động Mỹ trung bình mua được khoảng 1,87 lần lượng hàng hóa/dịch vụ so với một lao động Nhật Bản trung bình — chứ không phải chênh lệch lớn hơn theo tỷ giá danh nghĩa.