Bỏ qua đến nội dung chính
jpsalary
vi

Lương Nhật Bản so với thế giới — so sánh mức lương bình quân OECD

Mức lương bình quân của Nhật Bản đứng ở đâu so với Mỹ, Anh, Đức, Pháp, Hàn Quốc và các nước OECD khác? So sánh bằng USD đã điều chỉnh PPP từ thống kê chính thức của OECD.

Lương bình quân Nhật Bản
$41,509
Số liệu OECD năm 2022, USD điều chỉnh PPP
Thứ hạng của Nhật Bản trong OECD
#22 / 28
Trên 28 quốc gia có báo cáo
Nhật Bản so với Mỹ
53.6%
Nhật Bản bằng bao nhiêu % lương bình quân của Mỹ

Xếp hạng theo lương năm bình quân (OECD)

Lương năm tính theo USD cố định năm 2022, đã điều chỉnh PPP. PPP (ngang giá sức mua) loại bỏ chênh lệch mặt bằng giá, giúp so sánh có ý nghĩa giữa các nước có chi phí sinh hoạt khác nhau.

#Quốc giaLương năm (USD PPP)Thang tương đối
1LuxembourgLU$78,310
2United StatesUS$77,463
3SwitzerlandCH$72,993
4IcelandIS$72,047
5DenmarkDK$65,330
6NetherlandsNL$65,302
7BelgiumBE$64,848
8NorwayNO$60,668
9AustriaAT$59,453
10AustraliaAU$59,408
11CanadaCA$59,050
12GermanyDE$58,940
13IrelandIE$57,766
14United KingdomGB$53,985
15FranceFR$52,764
16SwedenSE$52,612
17FinlandFI$51,836
18New ZealandNZ$50,722
19South KoreaKR$48,922
20ItalyIT$44,893
21SpainES$42,859
22JapanJP$41,509
23PolandPL$35,053
24Czech RepublicCZ$33,475
25PortugalPT$31,922
26HungaryHU$31,228
27GreeceGR$27,338
28MexicoMX$16,685

Vì sao PPP quan trọng

So sánh USD danh nghĩa sẽ thổi phồng các nước giàu vì chi phí sinh hoạt ở đó cao hơn. Điều chỉnh PPP quy lương về cùng một mặt bằng sức mua: nếu lương Nhật Bản sau điều chỉnh PPP là $41.509 so với Mỹ $77.463, điều đó nghĩa là một lao động Mỹ trung bình mua được khoảng 1,87 lần lượng hàng hóa/dịch vụ so với một lao động Nhật Bản trung bình — chứ không phải chênh lệch lớn hơn theo tỷ giá danh nghĩa.