Lương lao động nước ngoài ở Nhật (Visa chuyên môn và kỹ thuật)
Lương trung bình năm của Visa chuyên môn và kỹ thuật tại Nhật Bản là 4.324.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 123.430 lao động).
Về tư cách lưu trú này: Engineer/Specialist in Humanities/International Services, Highly Skilled Professional, etc.
Thu nhập năm bình quân
4.324.000 ¥
123,430 lao động nước ngoài trong khảo sát
So với toàn bộ lao động nước ngoài
+27.3%
Bình quân lao động nước ngoài: 3.398.000 ¥
Tổng lương tháng
323.200 ¥
Thu nhập tiền mặt cố định hằng tháng
Thu nhập của «Visa chuyên môn và kỹ thuật» theo ngành
| Ngành | Thu nhập năm | Lương tháng | Số lao động |
|---|---|---|---|
| Dịch vụ (khác) | 3.893.000 ¥ | 302.800 ¥ | 16,480 |
| Xây dựng | 3.809.000 ¥ | 279.700 ¥ | 6,640 |
| Sản xuất, chế tạo | 3.796.000 ¥ | 285.400 ¥ | 28,450 |
| Y tế và phúc lợi | 3.587.000 ¥ | 264.700 ¥ | 8,950 |
| Lưu trú và dịch vụ ăn uống | 2.982.000 ¥ | 239.800 ¥ | 9,250 |
Các ngành được xếp theo thu nhập năm bình quân của tư cách lưu trú này. Nhấp vào tên ngành để xem bảng chéo chi tiết.
Các nghề tiêu biểu của «Visa chuyên môn và kỹ thuật»
Lộ trình nghề nghiệp: bước tiếp theo
Lộ trình chuyển đổi tư cách lưu trú tiêu biểu bắt đầu từ «Visa chuyên môn và kỹ thuật». Nhấp vào thẻ để xem dữ liệu lương của tư cách tiếp theo.
Dữ liệu liên quan
Lương trung bình theo nghề
- Quản lý
- Nhân viên bán hàng tại cửa hàng
- Nhân viên chăm sóc (cơ sở y tế, phúc lợi)
- Nhân viên hành chính tổng hợp
- Nhân viên văn phòng khác
- Nhân viên kinh doanh khác
Lương trung bình theo ngành
Xem tất cả →Tư cách lưu trú khác
Tìm hiểu thêm về tư cách lưu trú
Về thủ tục xin visa, điều kiện tiếp nhận và hướng dẫn từng bước, hãy truy cập jpvisa.keydrop.net — trang liên kết của chúng tôi chuyên về tư cách lưu trú tại Nhật Bản.
Mở jpvisa →