Bỏ qua đến nội dung chính
jpsalary
vi

Lương trung bình ở Nara — phân theo độ tuổi

Lương trung bình năm của Nara tại Nhật Bản là 4.689.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 169.610 lao động), thấp hơn 7.7% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.

Thu nhập năm bình quân (Nara)
4.689.000 ¥
169,610 lao động trong khảo sát
Trung vị ước tính
4.150.000 ¥
Khoảng 89% mức trung bình
So với bình quân toàn quốc
-7.7%
Toàn quốc: 5.078.000 ¥
Năm khảo sát
2023
Nguồn: khảo sát tiền lương e-Stat

Thu nhập trung vị tại Nara (ước tính)

Thu nhập năm trung vị ước tính tại Nara là 4,15 triệu ¥, khoảng 89% mức trung bình 4,69 triệu ¥ (trung vị ước tính toàn quốc: 4,47 triệu ¥). Một số người thu nhập cao kéo mức trung bình lên, nên người ở giữa có thu nhập thấp hơn mức trung bình.

Khu vựcTrung bìnhTrung vị ước tínhTrung vị / trung bình
Nara4.689.000 ¥4.150.000 ¥89%
Toàn quốc5.078.000 ¥4.470.000 ¥88%

Phương pháp: do không công bố phân bố tiền lương theo tỉnh, chúng tôi điều chỉnh phân bố lương cơ bản hằng tháng toàn quốc theo từng nhóm tuổi (phân vị 10, 25, 50, 75, 90) theo thu nhập năm trung bình của nhóm tuổi đó tại Nara, kết hợp theo số lao động và lấy phân vị 50. Mức chênh lệch trong tỉnh không được phản ánh nên trung vị thực tế có thể khác.

Đường thu nhập theo độ tuổi — Nara

Trục dọc: 10.000 yên
Estimated annual income by age band
Age bandTotal annualMale annualFemale annual
~19¥2,687,000¥2,754,000¥2,581,000
20-24¥3,336,000¥3,393,000¥3,291,000
25-29¥3,944,000¥4,141,000¥3,727,000
30-34¥4,297,000¥4,705,000¥3,644,000
35-39¥4,681,000¥5,034,000¥3,988,000
40-44¥4,919,000¥5,439,000¥4,112,000
45-49¥5,317,000¥6,033,000¥4,236,000
50-54¥5,397,000¥5,940,000¥4,443,000
55-59¥5,247,000¥6,345,000¥3,866,000
60-64¥4,089,000¥4,276,000¥3,804,000
65~¥3,822,000¥4,091,000¥3,049,000

Lương theo độ tuổi trên toàn Nhật Bản (lương tháng, thưởng) →

Phân tích dữ liệu lương Người lao động tại Nara

Thu nhập bình quân năm của Nara

Người lao động tại Nara có thu nhập bình quân gia quyền là 4.689.000 ¥ (mẫu 169,610 người), thấp hơn −7.7% so với mức trung bình toàn quốc (ít hơn khoảng 389.000 ¥). Theo mức bình quân ước tính, xếp thứ 21/47 tỉnh. Trung vị ước tính là 4.150.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.

Nara đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?

Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 50-54 với 5.397.000 ¥ (khoảng 1.6 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 20-24.

Lương bình quân nam và nữ của Nara

Ở tuổi 30-34, nữ giới kiếm được 77.4% so với nam giới (75% trên tất cả độ tuổi). Giá trị càng thấp thì chênh lệch giới càng lớn.

Thu nhập của Nara thay đổi theo độ tuổi

Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 15.9% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).

Lương bình quân của Nara theo độ tuổi và giới tính

Thu nhập năm ước tính của Nara theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):

TuổiTổngNamNữ
25-293.944.000 ¥4.141.000 ¥3.727.000 ¥
30-344.297.000 ¥4.705.000 ¥3.644.000 ¥
35-394.681.000 ¥5.034.000 ¥3.988.000 ¥
40-444.919.000 ¥5.439.000 ¥4.112.000 ¥
45-495.317.000 ¥6.033.000 ¥4.236.000 ¥
50-545.397.000 ¥5.940.000 ¥4.443.000 ¥

Câu hỏi thường gặp

Lương trung bình của Nara là bao nhiêu?
Khoảng 4.689.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
Nara đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
Ở nhóm tuổi 50-54, ước tính 5.397.000 ¥.
Chênh lệch lương giữa nam và nữ của Nara là bao nhiêu?
Ở tuổi 30-34, nữ giới bằng khoảng 77.4% nam giới.
Lương trung bình của Nara ở tuổi 25-29 là bao nhiêu?
Ước tính tổng 3.944.000 ¥ (nam 4.141.000 ¥ / nữ 3.727.000 ¥).
Lương trung bình của Nara ở tuổi 30-34 là bao nhiêu?
Ước tính tổng 4.297.000 ¥ (nam 4.705.000 ¥ / nữ 3.644.000 ¥).

Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.

So sánh Nara với các tỉnh khác

Các tỉnh có thứ hạng gần nhau

Các tỉnh lân cận (cùng vùng)

Thứ hạng theo lương năm trung bình trong 47 tỉnh. ± là chênh lệch so với Nara (ước tính).

Nara so với toàn quốc

Chênh lệch thu nhập năm giữa Nara và bình quân toàn quốc, theo nhóm tuổi.
AgeNaraToàn quốcDiff%
~19¥269万¥262万+¥7万+2.5%
20-24¥334万¥335万¥-2万-0.5%
25-29¥394万¥415万¥-20万-4.8%
30-34¥430万¥465万¥-35万-7.5%
35-39¥468万¥514万¥-45万-8.9%
40-44¥492万¥548万¥-56万-10.3%
45-49¥532万¥576万¥-44万-7.6%
50-54¥540万¥600万¥-60万-10.0%
55-59¥525万¥607万¥-82万-13.5%
60-64¥409万¥462万¥-53万-11.5%
65~¥382万¥367万+¥15万+4.2%

Thu nhập bình quân năm tại Nara theo độ tuổi (20, 30, 40, 50)

Năm 2023, thu nhập bình quân năm tại Nara là 3.675.000 ¥ ở độ tuổi 20, 4.501.000 ¥ ở độ tuổi 30, 5.155.000 ¥ ở độ tuổi 40 và 5.334.000 ¥ ở độ tuổi 50.

Độ tuổiCả nam và nữNamNữ
Độ tuổi 203.675.000 ¥3.844.000 ¥3.515.000 ¥
Độ tuổi 304.501.000 ¥4.886.000 ¥3.815.000 ¥
Độ tuổi 405.155.000 ¥5.789.000 ¥4.186.000 ¥
Độ tuổi 505.334.000 ¥6.096.000 ¥4.173.000 ¥
Từ 60 tuổi trở lên4.009.000 ¥4.212.000 ¥3.639.000 ¥

Giá trị ước tính: bình quân gia quyền theo số lao động của số liệu công bố theo nhóm tuổi (lương tháng × 12 + thưởng năm).

Thu nhập bình quân năm tại Nara theo quy mô doanh nghiệp

Tại Nara, doanh nghiệp có Từ 1.000 nhân viên trả bình quân 5.255.000 ¥ mỗi năm, còn doanh nghiệp có 10-99 nhân viên trả 4.448.000 ¥ — chênh lệch 807.000 ¥.

Quy mô doanh nghiệpCả nam và nữNamNữSố lao động
10-99 nhân viên4.448.000 ¥4.928.000 ¥3.593.000 ¥52.590
100-999 nhân viên4.440.000 ¥4.899.000 ¥3.935.000 ¥65.620
Từ 1.000 nhân viên5.255.000 ¥5.847.000 ¥4.210.000 ¥51.390

Giá trị ước tính: bình quân gia quyền theo số lao động của số liệu công bố theo nhóm tuổi (lương tháng × 12 + thưởng năm).

Biến động thu nhập bình quân năm tại Nara (2020 → 2023)

Thu nhập bình quân năm tại Nara thay đổi từ 4.611.000 ¥ năm 2020 thành 4.689.000 ¥ năm 2023, tức +1,7%.

20202023Tăng giảmTỷ lệ tăng giảm
Cả nam và nữ4.611.000 ¥4.689.000 ¥+78.000 ¥+1,7%
Nam5.119.000 ¥5.216.000 ¥+97.000 ¥+1,9%
Nữ3.811.000 ¥3.915.000 ¥+104.000 ¥+2,7%

So sánh hai năm gần nhất có công bố số liệu theo tỉnh (2020 và 2023).

Lương khởi điểm tại Nara theo trình độ học vấn (2023)

Lương khởi điểm của người tốt nghiệp đại học tại Nara là 232.800 ¥ mỗi tháng, -1,9% so với mức bình quân toàn quốc (237.300 ¥).

Trình độ học vấnNaraToàn quốcSo với toàn quốc
Trung học phổ thông188.600 ¥186.800 ¥+1,0%
Trường chuyên môn208.300 ¥214.500 ¥-2,9%
Cao đẳng / Cao đẳng kỹ thuật226.700 ¥214.600 ¥+5,6%
Đại học (cử nhân)232.800 ¥237.300 ¥-1,9%
Sau đại học267.300 ¥276.000 ¥-3,2%

Lương cơ bản hằng tháng của người mới tốt nghiệp, cả nam và nữ. Mẫu khảo sát cấp tỉnh nhỏ nên trình độ cao hơn không phải lúc nào cũng có mức lương cao hơn.

Tính với thiết lập sẵn cho Nara

Đang tải dữ liệu…

Sống ở Nara tốn bao nhiêu?

Muốn biết mức lương của bạn tương ứng với mức sống thế nào ở Nara? jpcost.keydrop.net phân tích chi phí sinh hoạt hằng tháng của các thành phố lớn tại Nhật — hãy bắt đầu với hồ sơ thành phố Nara.

Chi phí sinh hoạt Nara → →