Lương trung bình ở Kumamoto — phân theo độ tuổi
Lương trung bình năm của Kumamoto tại Nhật Bản là 4.237.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 318.370 lao động), thấp hơn 16.6% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.
Đường thu nhập theo độ tuổi — Kumamoto
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| ~19 | ¥2,474,000 | ¥2,553,000 | ¥2,373,000 |
| 20-24 | ¥3,099,000 | ¥3,205,000 | ¥2,990,000 |
| 25-29 | ¥3,624,000 | ¥3,857,000 | ¥3,344,000 |
| 30-34 | ¥3,957,000 | ¥4,447,000 | ¥3,328,000 |
| 35-39 | ¥4,291,000 | ¥4,902,000 | ¥3,426,000 |
| 40-44 | ¥4,457,000 | ¥5,114,000 | ¥3,589,000 |
| 45-49 | ¥4,807,000 | ¥5,631,000 | ¥3,802,000 |
| 50-54 | ¥4,896,000 | ¥5,779,000 | ¥3,653,000 |
| 55-59 | ¥4,961,000 | ¥5,823,000 | ¥3,879,000 |
| 60-64 | ¥3,809,000 | ¥4,259,000 | ¥3,129,000 |
| 65~ | ¥3,383,000 | ¥3,750,000 | ¥2,571,000 |
Phân tích dữ liệu lương Người lao động tại Kumamoto
Thu nhập bình quân năm của Kumamoto
Người lao động tại Kumamoto có thu nhập bình quân gia quyền là 4.237.000 ¥ (mẫu 318,370 người), thấp hơn −16.6% so với mức trung bình toàn quốc (ít hơn khoảng 841.000 ¥). Theo mức bình quân ước tính, xếp thứ 38/47 tỉnh. Trung vị là 4.291.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
Kumamoto đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 55-59 với 4.961.000 ¥ (khoảng 1.6 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 20-24.
Lương bình quân nam và nữ của Kumamoto
Ở tuổi 30-34, nữ giới kiếm được 74.8% so với nam giới (71.6% trên tất cả độ tuổi). Giá trị càng thấp thì chênh lệch giới càng lớn.
Thu nhập của Kumamoto thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 16.8% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của Kumamoto theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của Kumamoto theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 25-29 | 3.624.000 ¥ | 3.857.000 ¥ | 3.344.000 ¥ |
| 30-34 | 3.957.000 ¥ | 4.447.000 ¥ | 3.328.000 ¥ |
| 35-39 | 4.291.000 ¥ | 4.902.000 ¥ | 3.426.000 ¥ |
| 40-44 | 4.457.000 ¥ | 5.114.000 ¥ | 3.589.000 ¥ |
| 45-49 | 4.807.000 ¥ | 5.631.000 ¥ | 3.802.000 ¥ |
| 50-54 | 4.896.000 ¥ | 5.779.000 ¥ | 3.653.000 ¥ |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của Kumamoto là bao nhiêu?
- Khoảng 4.237.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- Kumamoto đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 55-59, ước tính 4.961.000 ¥.
- Chênh lệch lương giữa nam và nữ của Kumamoto là bao nhiêu?
- Ở tuổi 30-34, nữ giới bằng khoảng 74.8% nam giới.
- Lương trung bình của Kumamoto ở tuổi 25-29 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 3.624.000 ¥ (nam 3.857.000 ¥ / nữ 3.344.000 ¥).
- Lương trung bình của Kumamoto ở tuổi 30-34 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 3.957.000 ¥ (nam 4.447.000 ¥ / nữ 3.328.000 ¥).
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Kumamoto so với toàn quốc
| Age | Kumamoto | Toàn quốc | Diff | % |
|---|---|---|---|---|
| ~19 | ¥247万 | ¥262万 | ¥-15万 | -5.6% |
| 20-24 | ¥310万 | ¥335万 | ¥-25万 | -7.6% |
| 25-29 | ¥362万 | ¥415万 | ¥-52万 | -12.6% |
| 30-34 | ¥396万 | ¥465万 | ¥-69万 | -14.8% |
| 35-39 | ¥429万 | ¥514万 | ¥-84万 | -16.5% |
| 40-44 | ¥446万 | ¥548万 | ¥-103万 | -18.7% |
| 45-49 | ¥481万 | ¥576万 | ¥-95万 | -16.5% |
| 50-54 | ¥490万 | ¥600万 | ¥-110万 | -18.4% |
| 55-59 | ¥496万 | ¥607万 | ¥-110万 | -18.2% |
| 60-64 | ¥381万 | ¥462万 | ¥-81万 | -17.6% |
| 65~ | ¥338万 | ¥367万 | ¥-29万 | -7.8% |
Tính với thiết lập sẵn cho Kumamoto
Đang tải dữ liệu…
Sống ở Kumamoto tốn bao nhiêu?
Muốn biết mức lương của bạn tương ứng với mức sống thế nào ở Kumamoto? jpcost.keydrop.net phân tích chi phí sinh hoạt hằng tháng của các thành phố lớn tại Nhật — hãy bắt đầu với hồ sơ thành phố Kumamoto.
Dữ liệu liên quan
Lương trung bình theo nghề
- Quản lý
- Nhân viên bán hàng tại cửa hàng
- Nhân viên chăm sóc (cơ sở y tế, phúc lợi)
- Nhân viên hành chính tổng hợp
- Nhân viên văn phòng khác
- Nhân viên kinh doanh khác