Lương trung bình ở Kumamoto — phân theo độ tuổi
Lương trung bình năm của Kumamoto tại Nhật Bản là 4.237.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 318.370 lao động), thấp hơn 16.6% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.
Thu nhập trung vị tại Kumamoto (ước tính)
Thu nhập năm trung vị ước tính tại Kumamoto là 3,76 triệu ¥, khoảng 89% mức trung bình 4,24 triệu ¥ (trung vị ước tính toàn quốc: 4,47 triệu ¥). Một số người thu nhập cao kéo mức trung bình lên, nên người ở giữa có thu nhập thấp hơn mức trung bình.
| Khu vực | Trung bình | Trung vị ước tính | Trung vị / trung bình |
|---|---|---|---|
| Kumamoto | 4.237.000 ¥ | 3.760.000 ¥ | 89% |
| Toàn quốc | 5.078.000 ¥ | 4.470.000 ¥ | 88% |
Phương pháp: do không công bố phân bố tiền lương theo tỉnh, chúng tôi điều chỉnh phân bố lương cơ bản hằng tháng toàn quốc theo từng nhóm tuổi (phân vị 10, 25, 50, 75, 90) theo thu nhập năm trung bình của nhóm tuổi đó tại Kumamoto, kết hợp theo số lao động và lấy phân vị 50. Mức chênh lệch trong tỉnh không được phản ánh nên trung vị thực tế có thể khác.
Đường thu nhập theo độ tuổi — Kumamoto
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| ~19 | ¥2,474,000 | ¥2,553,000 | ¥2,373,000 |
| 20-24 | ¥3,099,000 | ¥3,205,000 | ¥2,990,000 |
| 25-29 | ¥3,624,000 | ¥3,857,000 | ¥3,344,000 |
| 30-34 | ¥3,957,000 | ¥4,447,000 | ¥3,328,000 |
| 35-39 | ¥4,291,000 | ¥4,902,000 | ¥3,426,000 |
| 40-44 | ¥4,457,000 | ¥5,114,000 | ¥3,589,000 |
| 45-49 | ¥4,807,000 | ¥5,631,000 | ¥3,802,000 |
| 50-54 | ¥4,896,000 | ¥5,779,000 | ¥3,653,000 |
| 55-59 | ¥4,961,000 | ¥5,823,000 | ¥3,879,000 |
| 60-64 | ¥3,809,000 | ¥4,259,000 | ¥3,129,000 |
| 65~ | ¥3,383,000 | ¥3,750,000 | ¥2,571,000 |
Lương theo độ tuổi trên toàn Nhật Bản (lương tháng, thưởng) →
Phân tích dữ liệu lương Người lao động tại Kumamoto
Thu nhập bình quân năm của Kumamoto
Người lao động tại Kumamoto có thu nhập bình quân gia quyền là 4.237.000 ¥ (mẫu 318,370 người), thấp hơn −16.6% so với mức trung bình toàn quốc (ít hơn khoảng 841.000 ¥). Theo mức bình quân ước tính, xếp thứ 38/47 tỉnh. Trung vị ước tính là 3.760.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
Kumamoto đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 55-59 với 4.961.000 ¥ (khoảng 1.6 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 20-24.
Lương bình quân nam và nữ của Kumamoto
Ở tuổi 30-34, nữ giới kiếm được 74.8% so với nam giới (71.6% trên tất cả độ tuổi). Giá trị càng thấp thì chênh lệch giới càng lớn.
Thu nhập của Kumamoto thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 16.8% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của Kumamoto theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của Kumamoto theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 25-29 | 3.624.000 ¥ | 3.857.000 ¥ | 3.344.000 ¥ |
| 30-34 | 3.957.000 ¥ | 4.447.000 ¥ | 3.328.000 ¥ |
| 35-39 | 4.291.000 ¥ | 4.902.000 ¥ | 3.426.000 ¥ |
| 40-44 | 4.457.000 ¥ | 5.114.000 ¥ | 3.589.000 ¥ |
| 45-49 | 4.807.000 ¥ | 5.631.000 ¥ | 3.802.000 ¥ |
| 50-54 | 4.896.000 ¥ | 5.779.000 ¥ | 3.653.000 ¥ |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của Kumamoto là bao nhiêu?
- Khoảng 4.237.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- Kumamoto đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 55-59, ước tính 4.961.000 ¥.
- Chênh lệch lương giữa nam và nữ của Kumamoto là bao nhiêu?
- Ở tuổi 30-34, nữ giới bằng khoảng 74.8% nam giới.
- Lương trung bình của Kumamoto ở tuổi 25-29 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 3.624.000 ¥ (nam 3.857.000 ¥ / nữ 3.344.000 ¥).
- Lương trung bình của Kumamoto ở tuổi 30-34 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 3.957.000 ¥ (nam 4.447.000 ¥ / nữ 3.328.000 ¥).
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
So sánh Kumamoto với các tỉnh khác
Các tỉnh có thứ hạng gần nhau
Các tỉnh lân cận (cùng vùng)
Thứ hạng theo lương năm trung bình trong 47 tỉnh. ± là chênh lệch so với Kumamoto (ước tính).
Kumamoto so với toàn quốc
| Age | Kumamoto | Toàn quốc | Diff | % |
|---|---|---|---|---|
| ~19 | ¥247万 | ¥262万 | ¥-15万 | -5.6% |
| 20-24 | ¥310万 | ¥335万 | ¥-25万 | -7.6% |
| 25-29 | ¥362万 | ¥415万 | ¥-52万 | -12.6% |
| 30-34 | ¥396万 | ¥465万 | ¥-69万 | -14.8% |
| 35-39 | ¥429万 | ¥514万 | ¥-84万 | -16.5% |
| 40-44 | ¥446万 | ¥548万 | ¥-103万 | -18.7% |
| 45-49 | ¥481万 | ¥576万 | ¥-95万 | -16.5% |
| 50-54 | ¥490万 | ¥600万 | ¥-110万 | -18.4% |
| 55-59 | ¥496万 | ¥607万 | ¥-110万 | -18.2% |
| 60-64 | ¥381万 | ¥462万 | ¥-81万 | -17.6% |
| 65~ | ¥338万 | ¥367万 | ¥-29万 | -7.8% |
Thu nhập bình quân năm tại Kumamoto theo độ tuổi (20, 30, 40, 50)
Năm 2023, thu nhập bình quân năm tại Kumamoto là 3.410.000 ¥ ở độ tuổi 20, 4.132.000 ¥ ở độ tuổi 30, 4.647.000 ¥ ở độ tuổi 40 và 4.927.000 ¥ ở độ tuổi 50.
| Độ tuổi | Cả nam và nữ | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| Độ tuổi 20 | 3.410.000 ¥ | 3.602.000 ¥ | 3.193.000 ¥ |
| Độ tuổi 30 | 4.132.000 ¥ | 4.691.000 ¥ | 3.378.000 ¥ |
| Độ tuổi 40 | 4.647.000 ¥ | 5.389.000 ¥ | 3.707.000 ¥ |
| Độ tuổi 50 | 4.927.000 ¥ | 5.800.000 ¥ | 3.765.000 ¥ |
| Từ 60 tuổi trở lên | 3.645.000 ¥ | 4.046.000 ¥ | 2.945.000 ¥ |
Giá trị ước tính: bình quân gia quyền theo số lao động của số liệu công bố theo nhóm tuổi (lương tháng × 12 + thưởng năm).
Thu nhập bình quân năm tại Kumamoto theo quy mô doanh nghiệp
Tại Kumamoto, doanh nghiệp có Từ 1.000 nhân viên trả bình quân 5.283.000 ¥ mỗi năm, còn doanh nghiệp có 10-99 nhân viên trả 3.681.000 ¥ — chênh lệch 1.602.000 ¥.
| Quy mô doanh nghiệp | Cả nam và nữ | Nam | Nữ | Số lao động |
|---|---|---|---|---|
| 10-99 nhân viên | 3.681.000 ¥ | 4.047.000 ¥ | 3.178.000 ¥ | 130.400 |
| 100-999 nhân viên | 4.268.000 ¥ | 4.973.000 ¥ | 3.515.000 ¥ | 122.350 |
| Từ 1.000 nhân viên | 5.283.000 ¥ | 5.965.000 ¥ | 3.978.000 ¥ | 65.640 |
Giá trị ước tính: bình quân gia quyền theo số lao động của số liệu công bố theo nhóm tuổi (lương tháng × 12 + thưởng năm).
Biến động thu nhập bình quân năm tại Kumamoto (2020 → 2023)
Thu nhập bình quân năm tại Kumamoto thay đổi từ 4.106.000 ¥ năm 2020 thành 4.237.000 ¥ năm 2023, tức +3,2%.
| 2020 | 2023 | Tăng giảm | Tỷ lệ tăng giảm | |
|---|---|---|---|---|
| Cả nam và nữ | 4.106.000 ¥ | 4.237.000 ¥ | +131.000 ¥ | +3,2% |
| Nam | 4.708.000 ¥ | 4.824.000 ¥ | +116.000 ¥ | +2,5% |
| Nữ | 3.304.000 ¥ | 3.455.000 ¥ | +151.000 ¥ | +4,6% |
So sánh hai năm gần nhất có công bố số liệu theo tỉnh (2020 và 2023).
Lương khởi điểm tại Kumamoto theo trình độ học vấn (2023)
Lương khởi điểm của người tốt nghiệp đại học tại Kumamoto là 222.400 ¥ mỗi tháng, -6,3% so với mức bình quân toàn quốc (237.300 ¥).
| Trình độ học vấn | Kumamoto | Toàn quốc | So với toàn quốc |
|---|---|---|---|
| Trung học phổ thông | 177.400 ¥ | 186.800 ¥ | -5,0% |
| Trường chuyên môn | 225.900 ¥ | 214.500 ¥ | +5,3% |
| Cao đẳng / Cao đẳng kỹ thuật | 194.600 ¥ | 214.600 ¥ | -9,3% |
| Đại học (cử nhân) | 222.400 ¥ | 237.300 ¥ | -6,3% |
| Sau đại học | 261.900 ¥ | 276.000 ¥ | -5,1% |
Lương cơ bản hằng tháng của người mới tốt nghiệp, cả nam và nữ. Mẫu khảo sát cấp tỉnh nhỏ nên trình độ cao hơn không phải lúc nào cũng có mức lương cao hơn.
Tính với thiết lập sẵn cho Kumamoto
Đang tải dữ liệu…
Sống ở Kumamoto tốn bao nhiêu?
Muốn biết mức lương của bạn tương ứng với mức sống thế nào ở Kumamoto? jpcost.keydrop.net phân tích chi phí sinh hoạt hằng tháng của các thành phố lớn tại Nhật — hãy bắt đầu với hồ sơ thành phố Kumamoto.
Dữ liệu liên quan
Lương trung bình theo nghề
- Quản lý
- Nhân viên bán hàng tại cửa hàng
- Nhân viên chăm sóc (cơ sở y tế, phúc lợi)
- Nhân viên hành chính tổng hợp
- Nhân viên văn phòng khác
- Nhân viên kinh doanh khác