Lương trung bình ở Mie — phân theo độ tuổi
Lương trung bình năm của Mie tại Nhật Bản là 4.960.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 368.980 lao động), thấp hơn 2.3% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.
Thu nhập trung vị tại Mie (ước tính)
Thu nhập năm trung vị ước tính tại Mie là 4,37 triệu ¥, khoảng 88% mức trung bình 4,96 triệu ¥ (trung vị ước tính toàn quốc: 4,47 triệu ¥). Một số người thu nhập cao kéo mức trung bình lên, nên người ở giữa có thu nhập thấp hơn mức trung bình.
| Khu vực | Trung bình | Trung vị ước tính | Trung vị / trung bình |
|---|---|---|---|
| Mie | 4.960.000 ¥ | 4.370.000 ¥ | 88% |
| Toàn quốc | 5.078.000 ¥ | 4.470.000 ¥ | 88% |
Phương pháp: do không công bố phân bố tiền lương theo tỉnh, chúng tôi điều chỉnh phân bố lương cơ bản hằng tháng toàn quốc theo từng nhóm tuổi (phân vị 10, 25, 50, 75, 90) theo thu nhập năm trung bình của nhóm tuổi đó tại Mie, kết hợp theo số lao động và lấy phân vị 50. Mức chênh lệch trong tỉnh không được phản ánh nên trung vị thực tế có thể khác.
Đường thu nhập theo độ tuổi — Mie
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| ~19 | ¥2,858,000 | ¥2,954,000 | ¥2,522,000 |
| 20-24 | ¥3,432,000 | ¥3,613,000 | ¥3,162,000 |
| 25-29 | ¥4,075,000 | ¥4,354,000 | ¥3,563,000 |
| 30-34 | ¥4,703,000 | ¥5,152,000 | ¥3,696,000 |
| 35-39 | ¥5,110,000 | ¥5,617,000 | ¥3,772,000 |
| 40-44 | ¥5,382,000 | ¥6,045,000 | ¥3,908,000 |
| 45-49 | ¥5,565,000 | ¥6,429,000 | ¥4,113,000 |
| 50-54 | ¥6,003,000 | ¥6,889,000 | ¥4,269,000 |
| 55-59 | ¥5,612,000 | ¥6,567,000 | ¥3,879,000 |
| 60-64 | ¥4,457,000 | ¥4,889,000 | ¥3,571,000 |
| 65~ | ¥3,527,000 | ¥3,820,000 | ¥2,973,000 |
Lương theo độ tuổi trên toàn Nhật Bản (lương tháng, thưởng) →
Phân tích dữ liệu lương Người lao động tại Mie
Thu nhập bình quân năm của Mie
Người lao động tại Mie có thu nhập bình quân gia quyền là 4.960.000 ¥ (mẫu 368,980 người), thấp hơn −2.3% so với mức trung bình toàn quốc (ít hơn khoảng 118.000 ¥). Theo mức bình quân ước tính, xếp thứ 10/47 tỉnh. Trung vị ước tính là 4.370.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
Mie đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 50-54 với 6.003.000 ¥ (khoảng 1.7 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 25-29.
Lương bình quân nam và nữ của Mie
Ở tuổi 30-34, nữ giới kiếm được 71.7% so với nam giới (67.8% trên tất cả độ tuổi). Giá trị càng thấp thì chênh lệch giới càng lớn.
Thu nhập của Mie thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 18.1% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của Mie theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của Mie theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 25-29 | 4.075.000 ¥ | 4.354.000 ¥ | 3.563.000 ¥ |
| 30-34 | 4.703.000 ¥ | 5.152.000 ¥ | 3.696.000 ¥ |
| 35-39 | 5.110.000 ¥ | 5.617.000 ¥ | 3.772.000 ¥ |
| 40-44 | 5.382.000 ¥ | 6.045.000 ¥ | 3.908.000 ¥ |
| 45-49 | 5.565.000 ¥ | 6.429.000 ¥ | 4.113.000 ¥ |
| 50-54 | 6.003.000 ¥ | 6.889.000 ¥ | 4.269.000 ¥ |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của Mie là bao nhiêu?
- Khoảng 4.960.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- Mie đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 50-54, ước tính 6.003.000 ¥.
- Chênh lệch lương giữa nam và nữ của Mie là bao nhiêu?
- Ở tuổi 30-34, nữ giới bằng khoảng 71.7% nam giới.
- Lương trung bình của Mie ở tuổi 25-29 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 4.075.000 ¥ (nam 4.354.000 ¥ / nữ 3.563.000 ¥).
- Lương trung bình của Mie ở tuổi 30-34 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 4.703.000 ¥ (nam 5.152.000 ¥ / nữ 3.696.000 ¥).
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
So sánh Mie với các tỉnh khác
Các tỉnh có thứ hạng gần nhau
Các tỉnh lân cận (cùng vùng)
Thứ hạng theo lương năm trung bình trong 47 tỉnh. ± là chênh lệch so với Mie (ước tính).
Mie so với toàn quốc
| Age | Mie | Toàn quốc | Diff | % |
|---|---|---|---|---|
| ~19 | ¥286万 | ¥262万 | +¥24万 | +9.0% |
| 20-24 | ¥343万 | ¥335万 | +¥8万 | +2.4% |
| 25-29 | ¥408万 | ¥415万 | ¥-7万 | -1.7% |
| 30-34 | ¥470万 | ¥465万 | +¥6万 | +1.2% |
| 35-39 | ¥511万 | ¥514万 | ¥-3万 | -0.5% |
| 40-44 | ¥538万 | ¥548万 | ¥-10万 | -1.9% |
| 45-49 | ¥557万 | ¥576万 | ¥-19万 | -3.3% |
| 50-54 | ¥600万 | ¥600万 | +¥0万 | +0.1% |
| 55-59 | ¥561万 | ¥607万 | ¥-45万 | -7.5% |
| 60-64 | ¥446万 | ¥462万 | ¥-16万 | -3.6% |
| 65~ | ¥353万 | ¥367万 | ¥-14万 | -3.9% |
Thu nhập bình quân năm tại Mie theo độ tuổi (20, 30, 40, 50)
Năm 2023, thu nhập bình quân năm tại Mie là 3.794.000 ¥ ở độ tuổi 20, 4.911.000 ¥ ở độ tuổi 30, 5.482.000 ¥ ở độ tuổi 40 và 5.820.000 ¥ ở độ tuổi 50.
| Độ tuổi | Cả nam và nữ | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| Độ tuổi 20 | 3.794.000 ¥ | 4.044.000 ¥ | 3.375.000 ¥ |
| Độ tuổi 30 | 4.911.000 ¥ | 5.395.000 ¥ | 3.733.000 ¥ |
| Độ tuổi 40 | 5.482.000 ¥ | 6.246.000 ¥ | 4.029.000 ¥ |
| Độ tuổi 50 | 5.820.000 ¥ | 6.741.000 ¥ | 4.082.000 ¥ |
| Từ 60 tuổi trở lên | 4.129.000 ¥ | 4.519.000 ¥ | 3.352.000 ¥ |
Giá trị ước tính: bình quân gia quyền theo số lao động của số liệu công bố theo nhóm tuổi (lương tháng × 12 + thưởng năm).
Thu nhập bình quân năm tại Mie theo quy mô doanh nghiệp
Tại Mie, doanh nghiệp có Từ 1.000 nhân viên trả bình quân 5.846.000 ¥ mỗi năm, còn doanh nghiệp có 10-99 nhân viên trả 4.342.000 ¥ — chênh lệch 1.504.000 ¥.
| Quy mô doanh nghiệp | Cả nam và nữ | Nam | Nữ | Số lao động |
|---|---|---|---|---|
| 10-99 nhân viên | 4.342.000 ¥ | 4.836.000 ¥ | 3.553.000 ¥ | 119.610 |
| 100-999 nhân viên | 4.718.000 ¥ | 5.240.000 ¥ | 3.747.000 ¥ | 130.480 |
| Từ 1.000 nhân viên | 5.846.000 ¥ | 6.513.000 ¥ | 4.111.000 ¥ | 118.940 |
Giá trị ước tính: bình quân gia quyền theo số lao động của số liệu công bố theo nhóm tuổi (lương tháng × 12 + thưởng năm).
Biến động thu nhập bình quân năm tại Mie (2020 → 2023)
Thu nhập bình quân năm tại Mie thay đổi từ 4.755.000 ¥ năm 2020 thành 4.960.000 ¥ năm 2023, tức +4,3%.
| 2020 | 2023 | Tăng giảm | Tỷ lệ tăng giảm | |
|---|---|---|---|---|
| Cả nam và nữ | 4.755.000 ¥ | 4.960.000 ¥ | +205.000 ¥ | +4,3% |
| Nam | 5.404.000 ¥ | 5.566.000 ¥ | +162.000 ¥ | +3,0% |
| Nữ | 3.516.000 ¥ | 3.772.000 ¥ | +256.000 ¥ | +7,3% |
So sánh hai năm gần nhất có công bố số liệu theo tỉnh (2020 và 2023).
Lương khởi điểm tại Mie theo trình độ học vấn (2023)
Lương khởi điểm của người tốt nghiệp đại học tại Mie là 229.500 ¥ mỗi tháng, -3,3% so với mức bình quân toàn quốc (237.300 ¥).
| Trình độ học vấn | Mie | Toàn quốc | So với toàn quốc |
|---|---|---|---|
| Trung học phổ thông | 207.600 ¥ | 186.800 ¥ | +11,1% |
| Trường chuyên môn | 216.900 ¥ | 214.500 ¥ | +1,1% |
| Cao đẳng / Cao đẳng kỹ thuật | 201.900 ¥ | 214.600 ¥ | -5,9% |
| Đại học (cử nhân) | 229.500 ¥ | 237.300 ¥ | -3,3% |
| Sau đại học | 326.700 ¥ | 276.000 ¥ | +18,4% |
Lương cơ bản hằng tháng của người mới tốt nghiệp, cả nam và nữ. Mẫu khảo sát cấp tỉnh nhỏ nên trình độ cao hơn không phải lúc nào cũng có mức lương cao hơn.
Tính với thiết lập sẵn cho Mie
Đang tải dữ liệu…
Sống ở Mie tốn bao nhiêu?
Muốn biết mức lương của bạn tương ứng với mức sống thế nào ở Mie? jpcost.keydrop.net phân tích chi phí sinh hoạt hằng tháng của các thành phố lớn tại Nhật — hãy bắt đầu với hồ sơ thành phố Mie.
Dữ liệu liên quan
Lương trung bình theo nghề
- Quản lý
- Nhân viên bán hàng tại cửa hàng
- Nhân viên chăm sóc (cơ sở y tế, phúc lợi)
- Nhân viên hành chính tổng hợp
- Nhân viên văn phòng khác
- Nhân viên kinh doanh khác