Bỏ qua đến nội dung chính
jpsalary
vi

Lương trung bình ở Wakayama — phân theo độ tuổi

Lương trung bình năm của Wakayama tại Nhật Bản là 4.726.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 208.390 lao động), thấp hơn 6.9% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.

Thu nhập năm bình quân (Wakayama)
4.726.000 ¥
208,390 lao động trong khảo sát
So với bình quân toàn quốc
-6.9%
Toàn quốc: 5.078.000 ¥
Năm khảo sát
2023
Nguồn: khảo sát tiền lương e-Stat

Đường thu nhập theo độ tuổi — Wakayama

Axis: ¥10k
Estimated annual income by age band
Age bandTotal annualMale annualFemale annual
~19¥2,539,000¥2,562,000¥2,462,000
20-24¥3,315,000¥3,321,000¥3,305,000
25-29¥4,092,000¥4,310,000¥3,751,000
30-34¥4,238,000¥4,529,000¥3,650,000
35-39¥4,808,000¥5,185,000¥3,953,000
40-44¥4,854,000¥5,442,000¥3,750,000
45-49¥5,119,000¥5,827,000¥4,220,000
50-54¥5,329,000¥5,994,000¥4,442,000
55-59¥5,344,000¥6,025,000¥4,492,000
60-64¥5,069,000¥5,987,000¥3,399,000
65~¥3,534,000¥3,882,000¥3,020,000

Phân tích dữ liệu lương Người lao động tại Wakayama

Thu nhập bình quân năm của Wakayama

Người lao động tại Wakayama có thu nhập bình quân gia quyền là 4.726.000 ¥ (mẫu 208,390 người), thấp hơn −6.9% so với mức trung bình toàn quốc (ít hơn khoảng 352.000 ¥). Theo mức bình quân ước tính, xếp thứ 15/47 tỉnh. Trung vị là 4.854.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.

Wakayama đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?

Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 55-59 với 5.344.000 ¥ (khoảng 1.6 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 25-29.

Lương bình quân nam và nữ của Wakayama

Ở tuổi 30-34, nữ giới kiếm được 80.6% so với nam giới (75.4% trên tất cả độ tuổi). Giá trị càng thấp thì chênh lệch giới càng lớn.

Thu nhập của Wakayama thay đổi theo độ tuổi

Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 17.1% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).

Lương bình quân của Wakayama theo độ tuổi và giới tính

Thu nhập năm ước tính của Wakayama theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):

TuổiTổngNamNữ
25-294.092.000 ¥4.310.000 ¥3.751.000 ¥
30-344.238.000 ¥4.529.000 ¥3.650.000 ¥
35-394.808.000 ¥5.185.000 ¥3.953.000 ¥
40-444.854.000 ¥5.442.000 ¥3.750.000 ¥
45-495.119.000 ¥5.827.000 ¥4.220.000 ¥
50-545.329.000 ¥5.994.000 ¥4.442.000 ¥

Câu hỏi thường gặp

Lương trung bình của Wakayama là bao nhiêu?
Khoảng 4.726.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
Wakayama đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
Ở nhóm tuổi 55-59, ước tính 5.344.000 ¥.
Chênh lệch lương giữa nam và nữ của Wakayama là bao nhiêu?
Ở tuổi 30-34, nữ giới bằng khoảng 80.6% nam giới.
Lương trung bình của Wakayama ở tuổi 25-29 là bao nhiêu?
Ước tính tổng 4.092.000 ¥ (nam 4.310.000 ¥ / nữ 3.751.000 ¥).
Lương trung bình của Wakayama ở tuổi 30-34 là bao nhiêu?
Ước tính tổng 4.238.000 ¥ (nam 4.529.000 ¥ / nữ 3.650.000 ¥).

Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.

Wakayama so với toàn quốc

Chênh lệch thu nhập năm giữa Wakayama và bình quân toàn quốc, theo nhóm tuổi.
AgeWakayamaToàn quốcDiff%
~19¥254万¥262万¥-8万-3.1%
20-24¥332万¥335万¥-4万-1.1%
25-29¥409万¥415万¥-5万-1.3%
30-34¥424万¥465万¥-41万-8.8%
35-39¥481万¥514万¥-33万-6.4%
40-44¥485万¥548万¥-63万-11.5%
45-49¥512万¥576万¥-64万-11.1%
50-54¥533万¥600万¥-67万-11.2%
55-59¥534万¥607万¥-72万-11.9%
60-64¥507万¥462万+¥45万+9.7%
65~¥353万¥367万¥-13万-3.7%

Tính với thiết lập sẵn cho Wakayama

Đang tải dữ liệu…

Sống ở Wakayama tốn bao nhiêu?

Muốn biết mức lương của bạn tương ứng với mức sống thế nào ở Wakayama? jpcost.keydrop.net phân tích chi phí sinh hoạt hằng tháng của các thành phố lớn tại Nhật — hãy bắt đầu với hồ sơ thành phố Wakayama.

Chi phí sinh hoạt Wakayama →

Các tỉnh lân cận (cùng vùng)