Bỏ qua đến nội dung chính
jpsalary
vi

Lương lao động nước ngoài ở Nhật (Thực tập sinh kỹ năng)

Lương trung bình năm của Thực tập sinh kỹ năng tại Nhật Bản là 2.654.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 208.610 lao động).

Về tư cách lưu trú này: Technical internship for skill transfer to developing countries (up to 5 years).

Thu nhập năm bình quân
2.654.000 ¥
208,610 lao động nước ngoài trong khảo sát
So với toàn bộ lao động nước ngoài
-21.9%
Bình quân lao động nước ngoài: 3.398.000 ¥
Tổng lương tháng
217.200 ¥
Thu nhập tiền mặt cố định hằng tháng

Thu nhập của «Thực tập sinh kỹ năng» theo ngành

NgànhThu nhập nămLương thángSố lao động
Bất động sản và cho thuê2.599.000 ¥213.300 ¥1,150
Sản xuất, chế tạo2.578.000 ¥212.800 ¥140,890
Y tế và phúc lợi2.558.000 ¥199.700 ¥9,220
Dịch vụ đời sống và giải trí2.525.000 ¥209.700 ¥1,240
Lưu trú và dịch vụ ăn uống2.477.000 ¥205.600 ¥1,710
Dịch vụ (khác)2.430.000 ¥201.300 ¥6,020
Vận tải và bưu chính2.410.000 ¥195.300 ¥2,610
Bán buôn và bán lẻ2.402.000 ¥197.100 ¥7,890

Các ngành được xếp theo thu nhập năm bình quân của tư cách lưu trú này. Nhấp vào tên ngành để xem bảng chéo chi tiết.

Các nghề tiêu biểu của «Thực tập sinh kỹ năng»

Lộ trình nghề nghiệp: bước tiếp theo

Lộ trình chuyển đổi tư cách lưu trú tiêu biểu bắt đầu từ «Thực tập sinh kỹ năng». Nhấp vào thẻ để xem dữ liệu lương của tư cách tiếp theo.

Tư cách lưu trú khác

Tìm hiểu thêm về tư cách lưu trú

Về thủ tục xin visa, điều kiện tiếp nhận và hướng dẫn từng bước, hãy truy cập jpvisa.keydrop.net — trang liên kết của chúng tôi chuyên về tư cách lưu trú tại Nhật Bản.

Mở jpvisa