Thâm niên 5-9 năm — lương bình quân tại Nhật Bản
Lương tháng trung bình (lương cố định) của 5-9 năm tại Nhật Bản là 290.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 5.911.520 lao động).
Thu nhập theo độ tuổi ở thâm niên 5-9 năm
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| 20-24 | ¥3,403,000 | ¥3,560,000 | ¥3,094,000 |
| 25-29 | ¥4,036,000 | ¥4,182,000 | ¥3,819,000 |
| 30-34 | ¥4,490,000 | ¥4,760,000 | ¥4,027,000 |
| 35-39 | ¥4,383,000 | ¥4,727,000 | ¥3,756,000 |
| 40-44 | ¥4,478,000 | ¥5,008,000 | ¥3,697,000 |
| 45-49 | ¥4,528,000 | ¥5,202,000 | ¥3,760,000 |
| 50-54 | ¥4,370,000 | ¥5,099,000 | ¥3,613,000 |
| 55-59 | ¥4,294,000 | ¥4,984,000 | ¥3,541,000 |
| 60-64 | ¥3,948,000 | ¥4,484,000 | ¥3,084,000 |
| 65~ | ¥3,341,000 | ¥3,554,000 | ¥2,738,000 |
Biểu đồ hiển thị lương cơ bản tháng (所定内給与額). Một số tổ hợp tuổi × thâm niên không tồn tại (ví dụ 30 năm thâm niên ở tuổi 30) — chúng xuất hiện dưới dạng khoảng trống trên đường biểu diễn.
Phân tích dữ liệu lương Người lao động cấp 5-9 năm
Thu nhập bình quân năm của 5-9 năm
Người lao động cấp 5-9 năm có thu nhập bình quân gia quyền là 4.269.000 ¥ (mẫu 5,911,520 người), thấp hơn −15.9% so với mức trung bình toàn quốc (ít hơn khoảng 809.000 ¥). Trung vị là 4.383.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
5-9 năm đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 45-49 với 4.528.000 ¥ (khoảng 1.3 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 25-29.
Lương bình quân nam và nữ của 5-9 năm
Ở tuổi 30-34, nữ giới kiếm được 84.6% so với nam giới (79.4% trên tất cả độ tuổi). Giá trị càng thấp thì chênh lệch giới càng lớn.
Thu nhập của 5-9 năm thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 18.4% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của 5-9 năm theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của 5-9 năm theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 25-29 | 4.036.000 ¥ | 4.182.000 ¥ | 3.819.000 ¥ |
| 30-34 | 4.490.000 ¥ | 4.760.000 ¥ | 4.027.000 ¥ |
| 35-39 | 4.383.000 ¥ | 4.727.000 ¥ | 3.756.000 ¥ |
| 40-44 | 4.478.000 ¥ | 5.008.000 ¥ | 3.697.000 ¥ |
| 45-49 | 4.528.000 ¥ | 5.202.000 ¥ | 3.760.000 ¥ |
| 50-54 | 4.370.000 ¥ | 5.099.000 ¥ | 3.613.000 ¥ |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của 5-9 năm là bao nhiêu?
- Khoảng 4.269.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- 5-9 năm đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 45-49, ước tính 4.528.000 ¥.
- Chênh lệch lương giữa nam và nữ của 5-9 năm là bao nhiêu?
- Ở tuổi 30-34, nữ giới bằng khoảng 84.6% nam giới.
- Lương trung bình của 5-9 năm ở tuổi 25-29 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 4.036.000 ¥ (nam 4.182.000 ¥ / nữ 3.819.000 ¥).
- Lương trung bình của 5-9 năm ở tuổi 30-34 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 4.490.000 ¥ (nam 4.760.000 ¥ / nữ 4.027.000 ¥).
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Tính theo điều kiện của bạn
Đang tải dữ liệu…
Dữ liệu liên quan
Lương trung bình theo nghề
- Quản lý
- Nhân viên bán hàng tại cửa hàng
- Nhân viên chăm sóc (cơ sở y tế, phúc lợi)
- Nhân viên hành chính tổng hợp
- Nhân viên văn phòng khác
- Nhân viên kinh doanh khác