Thâm niên 3-4 năm — lương bình quân tại Nhật Bản
Lương tháng trung bình (lương cố định) của 3-4 năm tại Nhật Bản là 273.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 3.534.580 lao động).
Thu nhập theo độ tuổi ở thâm niên 3-4 năm
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| ~19 | ¥2,417,000 | ¥2,726,000 | ¥1,917,000 |
| 20-24 | ¥3,242,000 | ¥3,345,000 | ¥3,117,000 |
| 25-29 | ¥3,938,000 | ¥4,103,000 | ¥3,731,000 |
| 30-34 | ¥3,995,000 | ¥4,271,000 | ¥3,597,000 |
| 35-39 | ¥4,165,000 | ¥4,550,000 | ¥3,596,000 |
| 40-44 | ¥4,303,000 | ¥4,928,000 | ¥3,523,000 |
| 45-49 | ¥4,243,000 | ¥4,935,000 | ¥3,468,000 |
| 50-54 | ¥4,028,000 | ¥4,710,000 | ¥3,418,000 |
| 55-59 | ¥4,016,000 | ¥4,756,000 | ¥3,261,000 |
| 60-64 | ¥3,862,000 | ¥4,287,000 | ¥3,017,000 |
| 65~ | ¥3,245,000 | ¥3,406,000 | ¥2,651,000 |
Biểu đồ hiển thị lương cơ bản tháng (所定内給与額). Một số tổ hợp tuổi × thâm niên không tồn tại (ví dụ 30 năm thâm niên ở tuổi 30) — chúng xuất hiện dưới dạng khoảng trống trên đường biểu diễn.
Phân tích dữ liệu lương Người lao động cấp 3-4 năm
Thu nhập bình quân năm của 3-4 năm
Người lao động cấp 3-4 năm có thu nhập bình quân gia quyền là 3.940.000 ¥ (mẫu 3,534,580 người), thấp hơn −22.4% so với mức trung bình toàn quốc (ít hơn khoảng 1.138.000 ¥). Trung vị là 3.995.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
3-4 năm đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 40-44 với 4.303.000 ¥ (khoảng 1.3 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 20-24.
Lương bình quân nam và nữ của 3-4 năm
Ở tuổi 30-34, nữ giới kiếm được 84.2% so với nam giới (80.9% trên tất cả độ tuổi). Giá trị càng thấp thì chênh lệch giới càng lớn.
Thu nhập của 3-4 năm thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 17.0% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của 3-4 năm theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của 3-4 năm theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 25-29 | 3.938.000 ¥ | 4.103.000 ¥ | 3.731.000 ¥ |
| 30-34 | 3.995.000 ¥ | 4.271.000 ¥ | 3.597.000 ¥ |
| 35-39 | 4.165.000 ¥ | 4.550.000 ¥ | 3.596.000 ¥ |
| 40-44 | 4.303.000 ¥ | 4.928.000 ¥ | 3.523.000 ¥ |
| 45-49 | 4.243.000 ¥ | 4.935.000 ¥ | 3.468.000 ¥ |
| 50-54 | 4.028.000 ¥ | 4.710.000 ¥ | 3.418.000 ¥ |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của 3-4 năm là bao nhiêu?
- Khoảng 3.940.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- 3-4 năm đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 40-44, ước tính 4.303.000 ¥.
- Chênh lệch lương giữa nam và nữ của 3-4 năm là bao nhiêu?
- Ở tuổi 30-34, nữ giới bằng khoảng 84.2% nam giới.
- Lương trung bình của 3-4 năm ở tuổi 25-29 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 3.938.000 ¥ (nam 4.103.000 ¥ / nữ 3.731.000 ¥).
- Lương trung bình của 3-4 năm ở tuổi 30-34 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 3.995.000 ¥ (nam 4.271.000 ¥ / nữ 3.597.000 ¥).
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Tính theo điều kiện của bạn
Đang tải dữ liệu…
Dữ liệu liên quan
Lương trung bình theo nghề
- Quản lý
- Nhân viên bán hàng tại cửa hàng
- Nhân viên chăm sóc (cơ sở y tế, phúc lợi)
- Nhân viên hành chính tổng hợp
- Nhân viên văn phòng khác
- Nhân viên kinh doanh khác