Thâm niên Từ 30 năm trở lên — lương bình quân tại Nhật Bản
Lương tháng trung bình (lương cố định) của Từ 30 năm trở lên tại Nhật Bản là 423.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 2.965.510 lao động).
Thu nhập theo độ tuổi ở thâm niên Từ 30 năm trở lên
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| 45-49 | ¥6,330,000 | ¥6,669,000 | ¥5,126,000 |
| 50-54 | ¥7,273,000 | ¥7,656,000 | ¥5,938,000 |
| 55-59 | ¥7,778,000 | ¥8,109,000 | ¥6,226,000 |
| 60-64 | ¥5,318,000 | ¥5,485,000 | ¥4,443,000 |
| 65~ | ¥4,457,000 | ¥4,721,000 | ¥3,669,000 |
Biểu đồ hiển thị lương cơ bản tháng (所定内給与額). Một số tổ hợp tuổi × thâm niên không tồn tại (ví dụ 30 năm thâm niên ở tuổi 30) — chúng xuất hiện dưới dạng khoảng trống trên đường biểu diễn.
Phân tích dữ liệu lương Người lao động cấp Từ 30 năm trở lên
Thu nhập bình quân năm của Từ 30 năm trở lên
Người lao động cấp Từ 30 năm trở lên có thu nhập bình quân gia quyền là 6.794.000 ¥ (mẫu 2,965,510 người), cao hơn +33.8% so với mức trung bình toàn quốc (nhiều hơn khoảng 1.716.000 ¥). Trung vị là 7.273.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
Từ 30 năm trở lên đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 55-59 với 7.778.000 ¥. Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 50-54.
Thu nhập của Từ 30 năm trở lên thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “giảm dần”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 25.2% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của Từ 30 năm trở lên theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của Từ 30 năm trở lên theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 45-49 | 6.330.000 ¥ | 6.669.000 ¥ | 5.126.000 ¥ |
| 50-54 | 7.273.000 ¥ | 7.656.000 ¥ | 5.938.000 ¥ |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của Từ 30 năm trở lên là bao nhiêu?
- Khoảng 6.794.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- Từ 30 năm trở lên đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 55-59, ước tính 7.778.000 ¥.
- Lương trung bình của Từ 30 năm trở lên ở tuổi 45-49 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 6.330.000 ¥ (nam 6.669.000 ¥ / nữ 5.126.000 ¥).
- Lương trung bình của Từ 30 năm trở lên ở tuổi 50-54 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 7.273.000 ¥ (nam 7.656.000 ¥ / nữ 5.938.000 ¥).
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Tính theo điều kiện của bạn
Đang tải dữ liệu…
Dữ liệu liên quan
Lương trung bình theo nghề
- Quản lý
- Nhân viên bán hàng tại cửa hàng
- Nhân viên chăm sóc (cơ sở y tế, phúc lợi)
- Nhân viên hành chính tổng hợp
- Nhân viên văn phòng khác
- Nhân viên kinh doanh khác