Thâm niên 1-2 năm — lương bình quân tại Nhật Bản
Lương tháng trung bình (lương cố định) của 1-2 năm tại Nhật Bản là 264.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 3.980.660 lao động).
Thu nhập theo độ tuổi ở thâm niên 1-2 năm
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| ~19 | ¥2,711,000 | ¥2,734,000 | ¥2,683,000 |
| 20-24 | ¥3,224,000 | ¥3,295,000 | ¥3,155,000 |
| 25-29 | ¥3,541,000 | ¥3,707,000 | ¥3,338,000 |
| 30-34 | ¥3,763,000 | ¥4,047,000 | ¥3,409,000 |
| 35-39 | ¥3,953,000 | ¥4,339,000 | ¥3,421,000 |
| 40-44 | ¥4,019,000 | ¥4,621,000 | ¥3,403,000 |
| 45-49 | ¥4,077,000 | ¥4,751,000 | ¥3,413,000 |
| 50-54 | ¥4,010,000 | ¥4,712,000 | ¥3,301,000 |
| 55-59 | ¥3,984,000 | ¥4,696,000 | ¥3,122,000 |
| 60-64 | ¥3,980,000 | ¥4,259,000 | ¥3,223,000 |
| 65~ | ¥3,026,000 | ¥3,167,000 | ¥2,540,000 |
Biểu đồ hiển thị lương cơ bản tháng (所定内給与額). Một số tổ hợp tuổi × thâm niên không tồn tại (ví dụ 30 năm thâm niên ở tuổi 30) — chúng xuất hiện dưới dạng khoảng trống trên đường biểu diễn.
Phân tích dữ liệu lương Người lao động cấp 1-2 năm
Thu nhập bình quân năm của 1-2 năm
Người lao động cấp 1-2 năm có thu nhập bình quân gia quyền là 3.647.000 ¥ (mẫu 3,980,660 người), thấp hơn −28.2% so với mức trung bình toàn quốc (ít hơn khoảng 1.431.000 ¥). Trung vị là 3.763.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
1-2 năm đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 45-49 với 4.077.000 ¥ (khoảng 1.3 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 20-24.
Lương bình quân nam và nữ của 1-2 năm
Ở tuổi 30-34, nữ giới kiếm được 84.2% so với nam giới (82.6% trên tất cả độ tuổi). Giá trị càng thấp thì chênh lệch giới càng lớn.
Thu nhập của 1-2 năm thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 13.0% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của 1-2 năm theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của 1-2 năm theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 25-29 | 3.541.000 ¥ | 3.707.000 ¥ | 3.338.000 ¥ |
| 30-34 | 3.763.000 ¥ | 4.047.000 ¥ | 3.409.000 ¥ |
| 35-39 | 3.953.000 ¥ | 4.339.000 ¥ | 3.421.000 ¥ |
| 40-44 | 4.019.000 ¥ | 4.621.000 ¥ | 3.403.000 ¥ |
| 45-49 | 4.077.000 ¥ | 4.751.000 ¥ | 3.413.000 ¥ |
| 50-54 | 4.010.000 ¥ | 4.712.000 ¥ | 3.301.000 ¥ |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của 1-2 năm là bao nhiêu?
- Khoảng 3.647.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- 1-2 năm đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 45-49, ước tính 4.077.000 ¥.
- Chênh lệch lương giữa nam và nữ của 1-2 năm là bao nhiêu?
- Ở tuổi 30-34, nữ giới bằng khoảng 84.2% nam giới.
- Lương trung bình của 1-2 năm ở tuổi 25-29 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 3.541.000 ¥ (nam 3.707.000 ¥ / nữ 3.338.000 ¥).
- Lương trung bình của 1-2 năm ở tuổi 30-34 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 3.763.000 ¥ (nam 4.047.000 ¥ / nữ 3.409.000 ¥).
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Tính theo điều kiện của bạn
Đang tải dữ liệu…
Dữ liệu liên quan
Lương trung bình theo nghề
- Quản lý
- Nhân viên bán hàng tại cửa hàng
- Nhân viên chăm sóc (cơ sở y tế, phúc lợi)
- Nhân viên hành chính tổng hợp
- Nhân viên văn phòng khác
- Nhân viên kinh doanh khác