Thâm niên 25-29 năm — lương bình quân tại Nhật Bản
Lương tháng trung bình (lương cố định) của 25-29 năm tại Nhật Bản là 414.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 1.722.240 lao động).
Thu nhập theo độ tuổi ở thâm niên 25-29 năm
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| 40-44 | ¥5,585,000 | ¥5,838,000 | ¥4,560,000 |
| 45-49 | ¥6,545,000 | ¥6,920,000 | ¥5,504,000 |
| 50-54 | ¥7,563,000 | ¥7,856,000 | ¥6,060,000 |
| 55-59 | ¥6,204,000 | ¥6,624,000 | ¥5,113,000 |
| 60-64 | ¥4,747,000 | ¥5,487,000 | ¥3,738,000 |
| 65~ | ¥3,743,000 | ¥4,585,000 | ¥2,939,000 |
Biểu đồ hiển thị lương cơ bản tháng (所定内給与額). Một số tổ hợp tuổi × thâm niên không tồn tại (ví dụ 30 năm thâm niên ở tuổi 30) — chúng xuất hiện dưới dạng khoảng trống trên đường biểu diễn.
Phân tích dữ liệu lương Người lao động cấp 25-29 năm
Thu nhập bình quân năm của 25-29 năm
Người lao động cấp 25-29 năm có thu nhập bình quân gia quyền là 6.567.000 ¥ (mẫu 1,722,240 người), cao hơn +29.3% so với mức trung bình toàn quốc (nhiều hơn khoảng 1.489.000 ¥). Trung vị là 6.545.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
25-29 năm đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 50-54 với 7.563.000 ¥. Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 50-54.
Thu nhập của 25-29 năm thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “giảm dần”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 24.3% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của 25-29 năm theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của 25-29 năm theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 40-44 | 5.585.000 ¥ | 5.838.000 ¥ | 4.560.000 ¥ |
| 45-49 | 6.545.000 ¥ | 6.920.000 ¥ | 5.504.000 ¥ |
| 50-54 | 7.563.000 ¥ | 7.856.000 ¥ | 6.060.000 ¥ |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của 25-29 năm là bao nhiêu?
- Khoảng 6.567.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- 25-29 năm đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 50-54, ước tính 7.563.000 ¥.
- Lương trung bình của 25-29 năm ở tuổi 40-44 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 5.585.000 ¥ (nam 5.838.000 ¥ / nữ 4.560.000 ¥).
- Lương trung bình của 25-29 năm ở tuổi 45-49 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 6.545.000 ¥ (nam 6.920.000 ¥ / nữ 5.504.000 ¥).
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Tính theo điều kiện của bạn
Đang tải dữ liệu…
Dữ liệu liên quan
Lương trung bình theo nghề
- Quản lý
- Nhân viên bán hàng tại cửa hàng
- Nhân viên chăm sóc (cơ sở y tế, phúc lợi)
- Nhân viên hành chính tổng hợp
- Nhân viên văn phòng khác
- Nhân viên kinh doanh khác