Thâm niên 15-19 năm — lương bình quân tại Nhật Bản
Lương tháng trung bình (lương cố định) của 15-19 năm tại Nhật Bản là 351.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 3.451.520 lao động).
Thu nhập theo độ tuổi ở thâm niên 15-19 năm
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| 30-34 | ¥4,560,000 | ¥4,722,000 | ¥3,918,000 |
| 35-39 | ¥5,404,000 | ¥5,750,000 | ¥4,566,000 |
| 40-44 | ¥6,082,000 | ¥6,449,000 | ¥4,945,000 |
| 45-49 | ¥5,703,000 | ¥6,204,000 | ¥4,492,000 |
| 50-54 | ¥5,483,000 | ¥6,185,000 | ¥4,330,000 |
| 55-59 | ¥4,974,000 | ¥5,880,000 | ¥3,934,000 |
| 60-64 | ¥4,211,000 | ¥4,873,000 | ¥3,425,000 |
| 65~ | ¥3,293,000 | ¥3,698,000 | ¥2,735,000 |
Biểu đồ hiển thị lương cơ bản tháng (所定内給与額). Một số tổ hợp tuổi × thâm niên không tồn tại (ví dụ 30 năm thâm niên ở tuổi 30) — chúng xuất hiện dưới dạng khoảng trống trên đường biểu diễn.
Phân tích dữ liệu lương Người lao động cấp 15-19 năm
Thu nhập bình quân năm của 15-19 năm
Người lao động cấp 15-19 năm có thu nhập bình quân gia quyền là 5.405.000 ¥ (mẫu 3,451,520 người), cao hơn +6.4% so với mức trung bình toàn quốc (nhiều hơn khoảng 327.000 ¥). Trung vị là 5.483.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
15-19 năm đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 40-44 với 6.082.000 ¥. Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 35-39.
Lương bình quân nam và nữ của 15-19 năm
Ở tuổi 30-34, nữ giới kiếm được 83% so với nam giới (72.1% trên tất cả độ tuổi). Giá trị càng thấp thì chênh lệch giới càng lớn.
Thu nhập của 15-19 năm thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “giảm dần”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 22.0% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của 15-19 năm theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của 15-19 năm theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 30-34 | 4.560.000 ¥ | 4.722.000 ¥ | 3.918.000 ¥ |
| 35-39 | 5.404.000 ¥ | 5.750.000 ¥ | 4.566.000 ¥ |
| 40-44 | 6.082.000 ¥ | 6.449.000 ¥ | 4.945.000 ¥ |
| 45-49 | 5.703.000 ¥ | 6.204.000 ¥ | 4.492.000 ¥ |
| 50-54 | 5.483.000 ¥ | 6.185.000 ¥ | 4.330.000 ¥ |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của 15-19 năm là bao nhiêu?
- Khoảng 5.405.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- 15-19 năm đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 40-44, ước tính 6.082.000 ¥.
- Chênh lệch lương giữa nam và nữ của 15-19 năm là bao nhiêu?
- Ở tuổi 30-34, nữ giới bằng khoảng 83% nam giới.
- Lương trung bình của 15-19 năm ở tuổi 30-34 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 4.560.000 ¥ (nam 4.722.000 ¥ / nữ 3.918.000 ¥).
- Lương trung bình của 15-19 năm ở tuổi 35-39 là bao nhiêu?
- Ước tính tổng 5.404.000 ¥ (nam 5.750.000 ¥ / nữ 4.566.000 ¥).
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Tính theo điều kiện của bạn
Đang tải dữ liệu…
Dữ liệu liên quan
Lương trung bình theo nghề
- Quản lý
- Nhân viên bán hàng tại cửa hàng
- Nhân viên chăm sóc (cơ sở y tế, phúc lợi)
- Nhân viên hành chính tổng hợp
- Nhân viên văn phòng khác
- Nhân viên kinh doanh khác