Lương bình quân của Giáo viên mẫu giáo tại Nhật Bản
Lương trung bình năm của Giáo viên mẫu giáo tại Nhật Bản là 4.075.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 183.470 lao động), thấp hơn 19.8% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.
Thu nhập của Giáo viên mẫu giáo theo nhóm tuổi
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| 20-24 | ¥3,211,000 | — | — |
| 25-29 | ¥3,729,000 | — | — |
| 30-34 | ¥3,955,000 | — | — |
| 35-39 | ¥4,237,000 | — | — |
| 40-44 | ¥4,288,000 | — | — |
| 45-49 | ¥4,441,000 | — | — |
| 50-54 | ¥4,882,000 | — | — |
| 55-59 | ¥4,740,000 | — | — |
| 60-64 | ¥4,803,000 | — | — |
| 65~ | ¥5,315,000 | — | — |
Thu nhập năm = thu nhập tiền mặt cố định hằng tháng × 12 + thưởng năm. Gộp cả hai giới (giới hạn của dữ liệu nghề chi tiết).
Vị trí trong toàn bộ các nghề
Xếp theo thu nhập năm bình quân, Giáo viên mẫu giáo đứng thứ 110 trong 144 nghề chi tiết — cao hơn 34 nghề khác.
- Ngay trên: Công nhân xây dựng dân dụng và đường sắt 4.111.000 ¥
- Ngay dưới: Nhân viên kiểm tra sản phẩm phi kim loại 4.075.000 ¥
Phân tích dữ liệu lương Người làm nghề Giáo viên mẫu giáo
Thu nhập bình quân năm của Giáo viên mẫu giáo
Người làm nghề Giáo viên mẫu giáo có thu nhập bình quân gia quyền là 4.075.000 ¥ (mẫu 183,470 người), thấp hơn −19.8% so với mức trung bình toàn quốc (ít hơn khoảng 1.003.000 ¥). Trung vị là 4.237.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
Giáo viên mẫu giáo đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 65~ với 5.315.000 ¥ (khoảng 1.7 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 25-29.
Thu nhập của Giáo viên mẫu giáo thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “tăng dần”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 19.8% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của Giáo viên mẫu giáo theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của Giáo viên mẫu giáo theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 25-29 | 3.729.000 ¥ | — | — |
| 30-34 | 3.955.000 ¥ | — | — |
| 35-39 | 4.237.000 ¥ | — | — |
| 40-44 | 4.288.000 ¥ | — | — |
| 45-49 | 4.441.000 ¥ | — | — |
| 50-54 | 4.882.000 ¥ | — | — |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của Giáo viên mẫu giáo là bao nhiêu?
- Khoảng 4.075.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- Giáo viên mẫu giáo đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 65~, ước tính 5.315.000 ¥.
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Tính theo điều kiện của bạn
Đang tải dữ liệu…