Lương bình quân của Người hành nghề luật tại Nhật Bản
Lương trung bình năm của Người hành nghề luật tại Nhật Bản là 11.216.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 24.360 lao động), cao hơn 120.9% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.
Thu nhập của Người hành nghề luật theo nhóm tuổi
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| 20-24 | ¥2,958,000 | — | — |
| 25-29 | ¥6,032,000 | — | — |
| 30-34 | ¥5,975,000 | — | — |
| 35-39 | ¥6,937,000 | — | — |
| 40-44 | ¥10,438,000 | — | — |
| 45-49 | ¥9,678,000 | — | — |
| 50-54 | ¥9,817,000 | — | — |
| 55-59 | ¥9,526,000 | — | — |
| 60-64 | ¥17,906,000 | — | — |
| 65~ | ¥3,497,000 | — | — |
Thu nhập năm = thu nhập tiền mặt cố định hằng tháng × 12 + thưởng năm. Gộp cả hai giới (giới hạn của dữ liệu nghề chi tiết).
Vị trí trong toàn bộ các nghề
Xếp theo thu nhập năm bình quân, Người hành nghề luật đứng thứ 3 trong 144 nghề chi tiết — cao hơn 141 nghề khác.
- Ngay trên: Bác sĩ 14.365.000 ¥
- Ngay dưới: Giáo sư đại học 10.747.000 ¥
Phân tích dữ liệu lương Người làm nghề Người hành nghề luật
Thu nhập bình quân năm của Người hành nghề luật
Người làm nghề Người hành nghề luật có thu nhập bình quân gia quyền là 11.216.000 ¥ (mẫu 24,360 người), cao hơn +120.9% so với mức trung bình toàn quốc (nhiều hơn khoảng 6.138.000 ¥). Trung vị là 9.678.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
Người hành nghề luật đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 60-64 với 17.906.000 ¥ (khoảng 6.1 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 60-64.
Thu nhập của Người hành nghề luật thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 17.5% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của Người hành nghề luật theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của Người hành nghề luật theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 25-29 | 6.032.000 ¥ | — | — |
| 30-34 | 5.975.000 ¥ | — | — |
| 35-39 | 6.937.000 ¥ | — | — |
| 40-44 | 10.438.000 ¥ | — | — |
| 45-49 | 9.678.000 ¥ | — | — |
| 50-54 | 9.817.000 ¥ | — | — |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của Người hành nghề luật là bao nhiêu?
- Khoảng 11.216.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- Người hành nghề luật đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 60-64, ước tính 17.906.000 ¥.
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Tính theo điều kiện của bạn
Đang tải dữ liệu…