Lương bình quân của Chuyên viên quản lý chăm sóc tại Nhật Bản
Lương trung bình năm của Chuyên viên quản lý chăm sóc tại Nhật Bản là 4.216.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 96.380 lao động), thấp hơn 17.0% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.
Thu nhập của Chuyên viên quản lý chăm sóc theo nhóm tuổi
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| 20-24 | ¥2,550,000 | — | — |
| 25-29 | ¥3,182,000 | — | — |
| 30-34 | ¥3,533,000 | — | — |
| 35-39 | ¥4,121,000 | — | — |
| 40-44 | ¥4,430,000 | — | — |
| 45-49 | ¥4,338,000 | — | — |
| 50-54 | ¥4,462,000 | — | — |
| 55-59 | ¥4,112,000 | — | — |
| 60-64 | ¥4,083,000 | — | — |
| 65~ | ¥3,624,000 | — | — |
Thu nhập năm = thu nhập tiền mặt cố định hằng tháng × 12 + thưởng năm. Gộp cả hai giới (giới hạn của dữ liệu nghề chi tiết).
Vị trí trong toàn bộ các nghề
Xếp theo thu nhập năm bình quân, Chuyên viên quản lý chăm sóc đứng thứ 101 trong 144 nghề chi tiết — cao hơn 43 nghề khác.
- Ngay trên: Nhân viên phúc lợi xã hội khác 4.257.000 ¥
- Ngay dưới: Công nhân sản xuất sản phẩm gỗ và giấy 4.206.000 ¥
Phân tích dữ liệu lương Người làm nghề Chuyên viên quản lý chăm sóc
Thu nhập bình quân năm của Chuyên viên quản lý chăm sóc
Người làm nghề Chuyên viên quản lý chăm sóc có thu nhập bình quân gia quyền là 4.216.000 ¥ (mẫu 96,380 người), thấp hơn −17.0% so với mức trung bình toàn quốc (ít hơn khoảng 862.000 ¥). Trung vị là 4.338.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
Chuyên viên quản lý chăm sóc đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 50-54 với 4.462.000 ¥ (khoảng 1.7 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 25-29.
Thu nhập của Chuyên viên quản lý chăm sóc thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 15.4% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của Chuyên viên quản lý chăm sóc theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của Chuyên viên quản lý chăm sóc theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 25-29 | 3.182.000 ¥ | — | — |
| 30-34 | 3.533.000 ¥ | — | — |
| 35-39 | 4.121.000 ¥ | — | — |
| 40-44 | 4.430.000 ¥ | — | — |
| 45-49 | 4.338.000 ¥ | — | — |
| 50-54 | 4.462.000 ¥ | — | — |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của Chuyên viên quản lý chăm sóc là bao nhiêu?
- Khoảng 4.216.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- Chuyên viên quản lý chăm sóc đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 50-54, ước tính 4.462.000 ¥.
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Tính theo điều kiện của bạn
Đang tải dữ liệu…