Lương bình quân của Tài xế taxi tại Nhật Bản
Lương trung bình năm của Tài xế taxi tại Nhật Bản là 4.191.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 164.450 lao động), thấp hơn 17.5% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.
Thu nhập của Tài xế taxi theo nhóm tuổi
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| 20-24 | ¥4,161,000 | — | — |
| 25-29 | ¥4,058,000 | — | — |
| 30-34 | ¥5,318,000 | — | — |
| 35-39 | ¥4,396,000 | — | — |
| 40-44 | ¥5,621,000 | — | — |
| 45-49 | ¥4,559,000 | — | — |
| 50-54 | ¥4,321,000 | — | — |
| 55-59 | ¥5,313,000 | — | — |
| 60-64 | ¥4,453,000 | — | — |
| 65~ | ¥3,221,000 | — | — |
Thu nhập năm = thu nhập tiền mặt cố định hằng tháng × 12 + thưởng năm. Gộp cả hai giới (giới hạn của dữ liệu nghề chi tiết).
Vị trí trong toàn bộ các nghề
Xếp theo thu nhập năm bình quân, Tài xế taxi đứng thứ 103 trong 144 nghề chi tiết — cao hơn 41 nghề khác.
- Ngay trên: Công nhân sản xuất sản phẩm gỗ và giấy 4.206.000 ¥
- Ngay dưới: Công nhân dập kim loại 4.176.000 ¥
Phân tích dữ liệu lương Người làm nghề Tài xế taxi
Thu nhập bình quân năm của Tài xế taxi
Người làm nghề Tài xế taxi có thu nhập bình quân gia quyền là 4.191.000 ¥ (mẫu 164,450 người), thấp hơn −17.5% so với mức trung bình toàn quốc (ít hơn khoảng 887.000 ¥). Trung vị là 4.396.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
Tài xế taxi đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 40-44 với 5.621.000 ¥ (khoảng 1.4 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 30-34.
Thu nhập của Tài xế taxi thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “giảm dần”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 3.1% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của Tài xế taxi theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của Tài xế taxi theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 25-29 | 4.058.000 ¥ | — | — |
| 30-34 | 5.318.000 ¥ | — | — |
| 35-39 | 4.396.000 ¥ | — | — |
| 40-44 | 5.621.000 ¥ | — | — |
| 45-49 | 4.559.000 ¥ | — | — |
| 50-54 | 4.321.000 ¥ | — | — |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của Tài xế taxi là bao nhiêu?
- Khoảng 4.191.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- Tài xế taxi đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 40-44, ước tính 5.621.000 ¥.
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Tính theo điều kiện của bạn
Đang tải dữ liệu…