Bỏ qua đến nội dung chính
jpsalary
vi

Lương bình quân của Nhân viên vệ sinh và xử lý rác thải tại Nhật Bản

Lương trung bình năm của Nhân viên vệ sinh và xử lý rác thải tại Nhật Bản là 3.864.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 149.820 lao động), thấp hơn 23.9% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.

Thu nhập năm bình quân
3.864.000 ¥
149,820 lao động trong khảo sát
So với mọi nghề
-23.9%
Bình quân mọi nghề: 5.078.000 ¥
Ghi chú
Dữ liệu nghề chi tiết chỉ công bố số liệu gộp cả hai giới (không tách nam/nữ).

Thu nhập của Nhân viên vệ sinh và xử lý rác thải theo nhóm tuổi

Axis: ¥10k
Estimated annual income by age band
Age bandTotal annualMale annualFemale annual
~19¥2,594,000
20-24¥3,124,000
25-29¥3,504,000
30-34¥3,786,000
35-39¥4,100,000
40-44¥4,183,000
45-49¥4,417,000
50-54¥4,269,000
55-59¥4,118,000
60-64¥3,310,000
65~¥2,841,000

Thu nhập năm = thu nhập tiền mặt cố định hằng tháng × 12 + thưởng năm. Gộp cả hai giới (giới hạn của dữ liệu nghề chi tiết).

Vị trí trong toàn bộ các nghề

Xếp theo thu nhập năm bình quân, Nhân viên vệ sinh và xử lý rác thải đứng thứ 120 trong 144 nghề chi tiết — cao hơn 24 nghề khác.

Phân tích dữ liệu lương Người làm nghề Nhân viên vệ sinh và xử lý rác thải

Thu nhập bình quân năm của Nhân viên vệ sinh và xử lý rác thải

Người làm nghề Nhân viên vệ sinh và xử lý rác thải có thu nhập bình quân gia quyền là 3.864.000 ¥ (mẫu 149,820 người), thấp hơn −23.9% so với mức trung bình toàn quốc (ít hơn khoảng 1.214.000 ¥). Trung vị là 4.118.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.

Nhân viên vệ sinh và xử lý rác thải đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?

Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 45-49 với 4.417.000 ¥ (khoảng 1.4 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 20-24.

Thu nhập của Nhân viên vệ sinh và xử lý rác thải thay đổi theo độ tuổi

Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 13.0% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).

Lương bình quân của Nhân viên vệ sinh và xử lý rác thải theo độ tuổi và giới tính

Thu nhập năm ước tính của Nhân viên vệ sinh và xử lý rác thải theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):

TuổiTổngNamNữ
25-293.504.000 ¥
30-343.786.000 ¥
35-394.100.000 ¥
40-444.183.000 ¥
45-494.417.000 ¥
50-544.269.000 ¥

Câu hỏi thường gặp

Lương trung bình của Nhân viên vệ sinh và xử lý rác thải là bao nhiêu?
Khoảng 3.864.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
Nhân viên vệ sinh và xử lý rác thải đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
Ở nhóm tuổi 45-49, ước tính 4.417.000 ¥.

Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.

Tính theo điều kiện của bạn

Đang tải dữ liệu…

Các nghề chi tiết liên quan