Lương bình quân của Lao động bốc xếp khác tại Nhật Bản
Lương trung bình năm của Lao động bốc xếp khác tại Nhật Bản là 3.936.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 638.510 lao động), thấp hơn 22.5% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.
Thu nhập của Lao động bốc xếp khác theo nhóm tuổi
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| ~19 | ¥2,575,000 | — | — |
| 20-24 | ¥3,228,000 | — | — |
| 25-29 | ¥3,513,000 | — | — |
| 30-34 | ¥3,891,000 | — | — |
| 35-39 | ¥4,099,000 | — | — |
| 40-44 | ¥4,245,000 | — | — |
| 45-49 | ¥4,215,000 | — | — |
| 50-54 | ¥4,283,000 | — | — |
| 55-59 | ¥4,132,000 | — | — |
| 60-64 | ¥3,312,000 | — | — |
| 65~ | ¥2,822,000 | — | — |
Thu nhập năm = thu nhập tiền mặt cố định hằng tháng × 12 + thưởng năm. Gộp cả hai giới (giới hạn của dữ liệu nghề chi tiết).
Vị trí trong toàn bộ các nghề
Xếp theo thu nhập năm bình quân, Lao động bốc xếp khác đứng thứ 117 trong 144 nghề chi tiết — cao hơn 27 nghề khác.
- Ngay trên: Nhân viên dịch vụ khác 3.943.000 ¥
- Ngay dưới: Chuyên viên dinh dưỡng 3.902.000 ¥
Phân tích dữ liệu lương Người làm nghề Lao động bốc xếp khác
Thu nhập bình quân năm của Lao động bốc xếp khác
Người làm nghề Lao động bốc xếp khác có thu nhập bình quân gia quyền là 3.936.000 ¥ (mẫu 638,510 người), thấp hơn −22.5% so với mức trung bình toàn quốc (ít hơn khoảng 1.142.000 ¥). Trung vị là 4.132.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
Lao động bốc xếp khác đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 50-54 với 4.283.000 ¥ (khoảng 1.3 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 20-24.
Thu nhập của Lao động bốc xếp khác thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 13.0% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của Lao động bốc xếp khác theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của Lao động bốc xếp khác theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 25-29 | 3.513.000 ¥ | — | — |
| 30-34 | 3.891.000 ¥ | — | — |
| 35-39 | 4.099.000 ¥ | — | — |
| 40-44 | 4.245.000 ¥ | — | — |
| 45-49 | 4.215.000 ¥ | — | — |
| 50-54 | 4.283.000 ¥ | — | — |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của Lao động bốc xếp khác là bao nhiêu?
- Khoảng 3.936.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- Lao động bốc xếp khác đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 50-54, ước tính 4.283.000 ¥.
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Tính theo điều kiện của bạn
Đang tải dữ liệu…