Lương bình quân của Giáo viên khác tại Nhật Bản
Lương trung bình năm của Giáo viên khác tại Nhật Bản là 4.834.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 81.190 lao động), thấp hơn 4.8% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.
Thu nhập của Giáo viên khác theo nhóm tuổi
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| ~19 | ¥2,083,000 | — | — |
| 20-24 | ¥3,164,000 | — | — |
| 25-29 | ¥3,658,000 | — | — |
| 30-34 | ¥4,371,000 | — | — |
| 35-39 | ¥4,709,000 | — | — |
| 40-44 | ¥5,085,000 | — | — |
| 45-49 | ¥5,399,000 | — | — |
| 50-54 | ¥5,486,000 | — | — |
| 55-59 | ¥5,874,000 | — | — |
| 60-64 | ¥4,634,000 | — | — |
| 65~ | ¥3,968,000 | — | — |
Thu nhập năm = thu nhập tiền mặt cố định hằng tháng × 12 + thưởng năm. Gộp cả hai giới (giới hạn của dữ liệu nghề chi tiết).
Vị trí trong toàn bộ các nghề
Xếp theo thu nhập năm bình quân, Giáo viên khác đứng thứ 69 trong 144 nghề chi tiết — cao hơn 75 nghề khác.
- Ngay trên: Công nhân lắp ráp máy móc công nghiệp 4.841.000 ¥
- Ngay dưới: Công nhân đào hầm, đập và khai thác 4.822.000 ¥
Phân tích dữ liệu lương Người làm nghề Giáo viên khác
Thu nhập bình quân năm của Giáo viên khác
Người làm nghề Giáo viên khác có thu nhập bình quân gia quyền là 4.834.000 ¥ (mẫu 81,190 người), thấp hơn −4.8% so với mức trung bình toàn quốc (ít hơn khoảng 244.000 ¥). Trung vị là 5.085.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
Giáo viên khác đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 55-59 với 5.874.000 ¥ (khoảng 1.9 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 20-24.
Thu nhập của Giáo viên khác thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 15.5% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của Giáo viên khác theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của Giáo viên khác theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 25-29 | 3.658.000 ¥ | — | — |
| 30-34 | 4.371.000 ¥ | — | — |
| 35-39 | 4.709.000 ¥ | — | — |
| 40-44 | 5.085.000 ¥ | — | — |
| 45-49 | 5.399.000 ¥ | — | — |
| 50-54 | 5.486.000 ¥ | — | — |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của Giáo viên khác là bao nhiêu?
- Khoảng 4.834.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- Giáo viên khác đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 55-59, ước tính 5.874.000 ¥.
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Tính theo điều kiện của bạn
Đang tải dữ liệu…