Lương bình quân của Bác sĩ thú y tại Nhật Bản
Lương trung bình năm của Bác sĩ thú y tại Nhật Bản là 6.861.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 5.930 lao động), cao hơn 35.1% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.
Thu nhập của Bác sĩ thú y theo nhóm tuổi
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| 20-24 | ¥4,380,000 | — | — |
| 25-29 | ¥4,880,000 | — | — |
| 30-34 | ¥5,845,000 | — | — |
| 35-39 | ¥7,078,000 | — | — |
| 40-44 | ¥8,443,000 | — | — |
| 45-49 | ¥8,496,000 | — | — |
| 50-54 | ¥10,107,000 | — | — |
| 55-59 | ¥11,657,000 | — | — |
| 60-64 | ¥6,539,000 | — | — |
Thu nhập năm = thu nhập tiền mặt cố định hằng tháng × 12 + thưởng năm. Gộp cả hai giới (giới hạn của dữ liệu nghề chi tiết).
Vị trí trong toàn bộ các nghề
Xếp theo thu nhập năm bình quân, Bác sĩ thú y đứng thứ 15 trong 144 nghề chi tiết — cao hơn 129 nghề khác.
- Ngay trên: Kỹ sư điện, điện tử, viễn thông 6.881.000 ¥
- Ngay dưới: Tư vấn và thiết kế hệ thống 6.849.000 ¥
Phân tích dữ liệu lương Người làm nghề Bác sĩ thú y
Thu nhập bình quân năm của Bác sĩ thú y
Người làm nghề Bác sĩ thú y có thu nhập bình quân gia quyền là 6.861.000 ¥ (mẫu 5,930 người), cao hơn +35.1% so với mức trung bình toàn quốc (nhiều hơn khoảng 1.783.000 ¥). Trung vị là 6.539.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
Bác sĩ thú y đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 55-59 với 11.657.000 ¥ (khoảng 2.7 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 50-54.
Thu nhập của Bác sĩ thú y thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 14.0% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của Bác sĩ thú y theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của Bác sĩ thú y theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 25-29 | 4.880.000 ¥ | — | — |
| 30-34 | 5.845.000 ¥ | — | — |
| 35-39 | 7.078.000 ¥ | — | — |
| 40-44 | 8.443.000 ¥ | — | — |
| 45-49 | 8.496.000 ¥ | — | — |
| 50-54 | 10.107.000 ¥ | — | — |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của Bác sĩ thú y là bao nhiêu?
- Khoảng 6.861.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- Bác sĩ thú y đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 55-59, ước tính 11.657.000 ¥.
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Tính theo điều kiện của bạn
Đang tải dữ liệu…