Lương bình quân của Nữ hộ sinh tại Nhật Bản
Lương trung bình năm của Nữ hộ sinh tại Nhật Bản là 5.670.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 15.830 lao động), cao hơn 11.7% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.
Thu nhập của Nữ hộ sinh theo nhóm tuổi
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| 20-24 | ¥4,020,000 | — | — |
| 25-29 | ¥5,132,000 | — | — |
| 30-34 | ¥5,179,000 | — | — |
| 35-39 | ¥5,735,000 | — | — |
| 40-44 | ¥5,702,000 | — | — |
| 45-49 | ¥6,128,000 | — | — |
| 50-54 | ¥6,845,000 | — | — |
| 55-59 | ¥6,621,000 | — | — |
| 60-64 | ¥6,049,000 | — | — |
| 65~ | ¥3,763,000 | — | — |
Thu nhập năm = thu nhập tiền mặt cố định hằng tháng × 12 + thưởng năm. Gộp cả hai giới (giới hạn của dữ liệu nghề chi tiết).
Vị trí trong toàn bộ các nghề
Xếp theo thu nhập năm bình quân, Nữ hộ sinh đứng thứ 35 trong 144 nghề chi tiết — cao hơn 109 nghề khác.
- Ngay trên: Nhà văn, nhà báo, biên tập viên 5.717.000 ¥
- Ngay dưới: Lao động liên quan đến bán hàng 5.643.000 ¥
Phân tích dữ liệu lương Người làm nghề Nữ hộ sinh
Thu nhập bình quân năm của Nữ hộ sinh
Người làm nghề Nữ hộ sinh có thu nhập bình quân gia quyền là 5.670.000 ¥ (mẫu 15,830 người), cao hơn +11.7% so với mức trung bình toàn quốc (nhiều hơn khoảng 592.000 ¥). Trung vị là 5.702.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
Nữ hộ sinh đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 50-54 với 6.845.000 ¥ (khoảng 1.7 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 25-29.
Thu nhập của Nữ hộ sinh thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 16.2% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của Nữ hộ sinh theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của Nữ hộ sinh theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 25-29 | 5.132.000 ¥ | — | — |
| 30-34 | 5.179.000 ¥ | — | — |
| 35-39 | 5.735.000 ¥ | — | — |
| 40-44 | 5.702.000 ¥ | — | — |
| 45-49 | 6.128.000 ¥ | — | — |
| 50-54 | 6.845.000 ¥ | — | — |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của Nữ hộ sinh là bao nhiêu?
- Khoảng 5.670.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- Nữ hộ sinh đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 50-54, ước tính 6.845.000 ¥.
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Tính theo điều kiện của bạn
Đang tải dữ liệu…