Lương bình quân của Tiếp viên hàng không tại Nhật Bản
Lương trung bình năm của Tiếp viên hàng không tại Nhật Bản là 5.338.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 5.700 lao động), cao hơn 5.1% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.
Thu nhập của Tiếp viên hàng không theo nhóm tuổi
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| 20-24 | ¥2,873,000 | — | — |
| 25-29 | ¥4,444,000 | — | — |
| 30-34 | ¥5,629,000 | — | — |
| 35-39 | ¥5,766,000 | — | — |
| 40-44 | ¥5,495,000 | — | — |
| 45-49 | ¥7,680,000 | — | — |
| 50-54 | ¥7,571,000 | — | — |
| 55-59 | ¥8,996,000 | — | — |
Thu nhập năm = thu nhập tiền mặt cố định hằng tháng × 12 + thưởng năm. Gộp cả hai giới (giới hạn của dữ liệu nghề chi tiết).
Vị trí trong toàn bộ các nghề
Xếp theo thu nhập năm bình quân, Tiếp viên hàng không đứng thứ 45 trong 144 nghề chi tiết — cao hơn 99 nghề khác.
- Ngay trên: Kỹ thuật viên X-quang 5.370.000 ¥
- Ngay dưới: Nhân viên kinh doanh ô tô 5.335.000 ¥
Phân tích dữ liệu lương Người làm nghề Tiếp viên hàng không
Thu nhập bình quân năm của Tiếp viên hàng không
Người làm nghề Tiếp viên hàng không có thu nhập bình quân gia quyền là 5.338.000 ¥ (mẫu 5,700 người), cao hơn +5.1% so với mức trung bình toàn quốc (nhiều hơn khoảng 260.000 ¥). Trung vị là 4.444.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
Tiếp viên hàng không đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 55-59 với 8.996.000 ¥ (khoảng 3.1 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 45-49.
Thu nhập của Tiếp viên hàng không thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “tăng dần”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 13.2% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của Tiếp viên hàng không theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của Tiếp viên hàng không theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 25-29 | 4.444.000 ¥ | — | — |
| 30-34 | 5.629.000 ¥ | — | — |
| 35-39 | 5.766.000 ¥ | — | — |
| 40-44 | 5.495.000 ¥ | — | — |
| 45-49 | 7.680.000 ¥ | — | — |
| 50-54 | 7.571.000 ¥ | — | — |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của Tiếp viên hàng không là bao nhiêu?
- Khoảng 5.338.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- Tiếp viên hàng không đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 55-59, ước tính 8.996.000 ¥.
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Tính theo điều kiện của bạn
Đang tải dữ liệu…