Lương bình quân của Kỹ sư hóa học tại Nhật Bản
Lương trung bình năm của Kỹ sư hóa học tại Nhật Bản là 5.868.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 100.930 lao động), cao hơn 15.6% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.
Thu nhập của Kỹ sư hóa học theo nhóm tuổi
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| ~19 | ¥2,722,000 | — | — |
| 20-24 | ¥3,571,000 | — | — |
| 25-29 | ¥4,678,000 | — | — |
| 30-34 | ¥5,316,000 | — | — |
| 35-39 | ¥5,961,000 | — | — |
| 40-44 | ¥6,606,000 | — | — |
| 45-49 | ¥6,611,000 | — | — |
| 50-54 | ¥6,813,000 | — | — |
| 55-59 | ¥8,066,000 | — | — |
| 60-64 | ¥6,487,000 | — | — |
| 65~ | ¥3,578,000 | — | — |
Thu nhập năm = thu nhập tiền mặt cố định hằng tháng × 12 + thưởng năm. Gộp cả hai giới (giới hạn của dữ liệu nghề chi tiết).
Vị trí trong toàn bộ các nghề
Xếp theo thu nhập năm bình quân, Kỹ sư hóa học đứng thứ 27 trong 144 nghề chi tiết — cao hơn 117 nghề khác.
- Ngay trên: Kỹ sư xây dựng dân dụng 6.039.000 ¥
- Ngay dưới: Nhân viên vận hành nhà máy điện và trạm biến áp 5.805.000 ¥
Phân tích dữ liệu lương Người làm nghề Kỹ sư hóa học
Thu nhập bình quân năm của Kỹ sư hóa học
Người làm nghề Kỹ sư hóa học có thu nhập bình quân gia quyền là 5.868.000 ¥ (mẫu 100,930 người), cao hơn +15.6% so với mức trung bình toàn quốc (nhiều hơn khoảng 790.000 ¥). Trung vị là 5.961.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
Kỹ sư hóa học đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 55-59 với 8.066.000 ¥ (khoảng 2.3 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 55-59.
Thu nhập của Kỹ sư hóa học thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 22.3% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của Kỹ sư hóa học theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của Kỹ sư hóa học theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 25-29 | 4.678.000 ¥ | — | — |
| 30-34 | 5.316.000 ¥ | — | — |
| 35-39 | 5.961.000 ¥ | — | — |
| 40-44 | 6.606.000 ¥ | — | — |
| 45-49 | 6.611.000 ¥ | — | — |
| 50-54 | 6.813.000 ¥ | — | — |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của Kỹ sư hóa học là bao nhiêu?
- Khoảng 5.868.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- Kỹ sư hóa học đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 55-59, ước tính 8.066.000 ¥.
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Tính theo điều kiện của bạn
Đang tải dữ liệu…