Lương bình quân của Kỹ sư kiến trúc tại Nhật Bản
Lương trung bình năm của Kỹ sư kiến trúc tại Nhật Bản là 6.328.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 401.060 lao động), cao hơn 24.6% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.
Thu nhập của Kỹ sư kiến trúc theo nhóm tuổi
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| ~19 | ¥2,841,000 | — | — |
| 20-24 | ¥3,729,000 | — | — |
| 25-29 | ¥5,103,000 | — | — |
| 30-34 | ¥5,931,000 | — | — |
| 35-39 | ¥6,865,000 | — | — |
| 40-44 | ¥6,905,000 | — | — |
| 45-49 | ¥7,239,000 | — | — |
| 50-54 | ¥7,717,000 | — | — |
| 55-59 | ¥7,959,000 | — | — |
| 60-64 | ¥6,414,000 | — | — |
| 65~ | ¥5,291,000 | — | — |
Thu nhập năm = thu nhập tiền mặt cố định hằng tháng × 12 + thưởng năm. Gộp cả hai giới (giới hạn của dữ liệu nghề chi tiết).
Vị trí trong toàn bộ các nghề
Xếp theo thu nhập năm bình quân, Kỹ sư kiến trúc đứng thứ 20 trong 144 nghề chi tiết — cao hơn 124 nghề khác.
- Ngay trên: Nhân viên kinh doanh tài chính 6.367.000 ¥
- Ngay dưới: Lái tàu hỏa 6.313.000 ¥
Phân tích dữ liệu lương Người làm nghề Kỹ sư kiến trúc
Thu nhập bình quân năm của Kỹ sư kiến trúc
Người làm nghề Kỹ sư kiến trúc có thu nhập bình quân gia quyền là 6.328.000 ¥ (mẫu 401,060 người), cao hơn +24.6% so với mức trung bình toàn quốc (nhiều hơn khoảng 1.250.000 ¥). Trung vị là 6.865.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
Kỹ sư kiến trúc đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 55-59 với 7.959.000 ¥ (khoảng 2.1 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 25-29.
Thu nhập của Kỹ sư kiến trúc thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 21.0% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của Kỹ sư kiến trúc theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của Kỹ sư kiến trúc theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 25-29 | 5.103.000 ¥ | — | — |
| 30-34 | 5.931.000 ¥ | — | — |
| 35-39 | 6.865.000 ¥ | — | — |
| 40-44 | 6.905.000 ¥ | — | — |
| 45-49 | 7.239.000 ¥ | — | — |
| 50-54 | 7.717.000 ¥ | — | — |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của Kỹ sư kiến trúc là bao nhiêu?
- Khoảng 6.328.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- Kỹ sư kiến trúc đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 55-59, ước tính 7.959.000 ¥.
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Tính theo điều kiện của bạn
Đang tải dữ liệu…