Lương bình quân của Thư ký tại Nhật Bản
Lương trung bình năm của Thư ký tại Nhật Bản là 4.759.000 ¥ (2023, Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương (MHLW), 20.220 lao động), thấp hơn 6.3% so với mức trung bình toàn quốc 5.078.000 ¥.
Thu nhập của Thư ký theo nhóm tuổi
| Age band | Total annual | Male annual | Female annual |
|---|---|---|---|
| ~19 | ¥2,732,000 | — | — |
| 20-24 | ¥3,704,000 | — | — |
| 25-29 | ¥4,007,000 | — | — |
| 30-34 | ¥4,784,000 | — | — |
| 35-39 | ¥4,828,000 | — | — |
| 40-44 | ¥4,472,000 | — | — |
| 45-49 | ¥5,356,000 | — | — |
| 50-54 | ¥5,499,000 | — | — |
| 55-59 | ¥5,659,000 | — | — |
| 60-64 | ¥4,402,000 | — | — |
| 65~ | ¥3,461,000 | — | — |
Thu nhập năm = thu nhập tiền mặt cố định hằng tháng × 12 + thưởng năm. Gộp cả hai giới (giới hạn của dữ liệu nghề chi tiết).
Vị trí trong toàn bộ các nghề
Xếp theo thu nhập năm bình quân, Thư ký đứng thứ 72 trong 144 nghề chi tiết — cao hơn 72 nghề khác.
- Ngay trên: Nhân viên văn phòng khác 4.782.000 ¥
- Ngay dưới: Công nhân vận hành máy xây dựng và khoan giếng 4.747.000 ¥
Phân tích dữ liệu lương Người làm nghề Thư ký
Thu nhập bình quân năm của Thư ký
Người làm nghề Thư ký có thu nhập bình quân gia quyền là 4.759.000 ¥ (mẫu 20,220 người), thấp hơn −6.3% so với mức trung bình toàn quốc (ít hơn khoảng 319.000 ¥). Trung vị là 4.784.000 ¥. Đây là giá trị ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của từng nhóm tuổi.
Thư ký đạt đỉnh thu nhập ở độ tuổi nào?
Thu nhập đạt đỉnh ở nhóm tuổi 55-59 với 5.659.000 ¥ (khoảng 1.5 lần mức khởi điểm). Mức tăng mạnh nhất ở nhóm 20-24.
Thu nhập của Thư ký thay đổi theo độ tuổi
Đường cong theo tuổi được phân loại là “hình chữ U ngược”. Chữ U ngược là kiểu phổ biến ở Nhật, đạt đỉnh trước khi nghỉ hưu; tăng dần nghĩa là chuyên môn tích lũy theo kinh nghiệm. Khoảng 17.6% thu nhập năm ước tính là tiền thưởng (khoản chi thưởng cả năm).
Lương bình quân của Thư ký theo độ tuổi và giới tính
Thu nhập năm ước tính của Thư ký theo nhóm tuổi (tổng / nam / nữ):
| Tuổi | Tổng | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|
| 25-29 | 4.007.000 ¥ | — | — |
| 30-34 | 4.784.000 ¥ | — | — |
| 35-39 | 4.828.000 ¥ | — | — |
| 40-44 | 4.472.000 ¥ | — | — |
| 45-49 | 5.356.000 ¥ | — | — |
| 50-54 | 5.499.000 ¥ | — | — |
Câu hỏi thường gặp
- Lương trung bình của Thư ký là bao nhiêu?
- Khoảng 4.759.000 ¥, ước tính từ Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023, ước tính bình quân gia quyền).
- Thư ký đạt thu nhập cao nhất ở tuổi nào?
- Ở nhóm tuổi 55-59, ước tính 5.659.000 ¥.
Nguồn: Khảo sát cơ bản về cơ cấu tiền lương của MHLW (2023). Ước tính theo bình quân gia quyền số lao động của các nhóm tuổi 5 năm; các ô không công bố do mẫu nhỏ đã được loại trừ.
Tính theo điều kiện của bạn
Đang tải dữ liệu…